Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Alessandro Pilati

Desenzano CalvinaHậu vệITA
26Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

Alessandro Pilati là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Desenzano Calvina.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

10Trận ra sân
10Đá chính
889Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/5Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,00Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie C2026-2027—10108890005086%74%206,00

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie C · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 889 phút · điểm TB 6,00

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/5
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/7
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
376/436 (86%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
21/51 (41%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/12
Cắt bóng
9
Phá bóng
44
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
40/54 (74%)
Không chiến thắng / thua
21 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
19 / 9
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
66
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
7

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Alessandro Pilati · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Serie C@ ASD AlcioneB 1-4790020056/6103/6—6,60
10/10/2026Serie Cvs AC Dolomiti BellunesiT 2-0900000025/3013/3—6,60
04/10/2026Serie C@ US Folgore CarateseT 2-1900010033/3825/7—6,50
26/09/2026Serie Cvs Juventus U23H 0-0900000043/4702/2—6,70
22/09/2026Serie C@ TrevisoH 0-0900000016/2025/7V6,70
17/09/2026Serie Cvs LeccoB 1-3900010032/4314/5V5,90
14/09/2026Serie C@ Arzignano ValchiampoT 2-1900000068/7514/5—7,10
07/09/2026Serie C@ Union Brescia B 0-1900010051/5402/4—7,00
01/09/2026Serie Cvs TrentoH 0-0900000024/3134/5——
23/08/2026Serie C@ Pro VercelliH 1-1900000128/3728/10—6,88

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 75 nghìn €2020: 50 nghìn €2021: 100 nghìn €2021: 100 nghìn €2021: 125 nghìn €2022: 100 nghìn €2022: 125 nghìn €2023: 225 nghìn €2023: 300 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 275 nghìn €2025: 300 nghìn €2026: 200 nghìn €20192026
Bảng số liệu (13 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
16/06/20191975 nghìn €
25/06/20202050 nghìn €
11/01/202120100 nghìn €
21/06/202121100 nghìn €
19/12/202121125 nghìn €
19/06/202222100 nghìn €
18/12/202222125 nghìn €
18/06/202323225 nghìn €
26/12/202323300 nghìn €
02/06/202424300 nghìn €
18/12/202424275 nghìn €
18/06/202525300 nghìn €
03/06/202626200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 200 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
11/08/2026Union BresciaDesenzano CalvinaChuyển nhượng—
29/06/2026ACD Virtus EntellaUnion BresciaCho mượn—
01/02/2026Union BresciaACD Virtus EntellaChuyển nhượng—
16/07/2025FeralpisaloUnion BresciaChuyển nhượng—
14/07/2022SassuoloFeralpisaloHết hạn mượn 0.025M €25 nghìn €
29/06/2022MantovaSassuoloCho mượn—
27/07/2021SassuoloMantovaChuyển nhượng—
29/06/2021ImoleseSassuoloCho mượn—
02/09/2020Sassuolo U20ImoleseChuyển nhượng—
30/06/2017Sassuolo U20Sassuolo U20Chuyển nhượng—
30/06/2016Mantova YouthSassuolo U20Hết hạn mượn 0.025M €25 nghìn €

Chỉ số

  • Tốc độ39
  • Kỹ thuật40
  • Tư duy50
  • Sức mạnh61
  • Thể lực50
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com