
Alessandro Pietrelli là tiền đạo 23 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Vicenza.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
5Trận ra sân
2Đá chính
159Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,57Bàn/90 phút
159Phút/bàn
1/2Sút trúng/sút
70%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,27Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie B | 2026-2027 | — | 5 | 2 | 159 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 70% | 41% | 0 | 0 | 6,27 |
| Cúp Quốc gia Ý | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie B · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 159 phút · điểm TB 6,27
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/12
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 33/47 (70%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 2/4 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/5 (60%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 13/31 (41%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 10 / 15
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 40
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Cúp Quốc gia Ý · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 09/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Serie B | @ Benevento | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/10/2026 | Serie B | vs Pisa | B 0-3 | 54 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 10/13 | 1 | 6/11 | — | 5,71 |
| 20/09/2026 | Serie B | @ Hellas Verona | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/09/2026 | Serie B | vs Juve Stabia | H 1-1 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/3 | 0 | 1/2 | — | 6,42 |
| 06/09/2026 | Serie B | @ ACD Virtus Entella | H 2-2 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/6 | 1 | 1/1 | — | 6,01 |
| 30/08/2026 | Serie B | @ Avellino | B 0-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 12/16 | 1 | 3/12 | — | 5,72 |
| 22/08/2026 | Serie B | vs Catanzaro | T 3-2 | 28 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 7/9 | 1 | 2/5 | — | 7,71 |
| 18/04/2026 | Serie B | @ Bari | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/03/2026 | Serie B | @ Monza | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/03/2026 | Serie B | vs Padova | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 22/06/2022 | 19 | 25 nghìn € |
| 18/12/2022 | 19 | 75 nghìn € |
| 18/06/2023 | 20 | 100 nghìn € |
| 26/12/2023 | 20 | 100 nghìn € |
| 02/06/2024 | 21 | 100 nghìn € |
| 18/12/2024 | 21 | 200 nghìn € |
| 18/06/2025 | 22 | 800 nghìn € |
| 10/12/2025 | 22 | 750 nghìn € |
| 03/06/2026 | 23 | 600 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 600 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 07/07/2026 | Juventus U23 | Vicenza | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | Venezia | Juventus U23 | Cho mượn | — |
| 13/08/2025 | Juventus U23 | Venezia | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Feralpisalo | Juventus U23 | Hết hạn mượn 1.7M € | 1,7 triệu € |
| 29/06/2025 | Juventus U23 | Feralpisalo | Cho mượn | — |
| 21/01/2025 | Feralpisalo | Juventus U23 | Chuyển nhượng | — |
| 20/07/2022 | Bologna U19 | Feralpisalo | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Bologna U17 | Bologna U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Bologna Youth | Bologna U17 | Chuyển nhượng | — |
| 20/08/2018 | AC Cesena Youth | Bologna Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ51
- Kỹ thuật50
- Tư duy69
- Sức mạnh38
- Thể lực31