
Alessandro Minelli là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Foggia.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
4Trận ra sân
3Đá chính
298Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,65Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie C | 2026-2027 | — | 4 | 3 | 298 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 87% | 77% | 0 | 0 | 6,65 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie C · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 298 phút · điểm TB 6,65
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 98/112 (87%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 12/19 (63%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/9
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 10
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 17/22 (77%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 13 / 5
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 16
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | Serie C | vs Foggia | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/10/2026 | Serie C | vs Inter Milan U23 | B 0-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 47/54 | 4 | 8/10 | — | 6,30 |
| 10/10/2026 | Serie C | @ Bari | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/10/2026 | Serie C | vs Barletta | T 1-0 | 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/5 | 1 | 3/3 | — | 6,90 |
| 20/09/2026 | Serie C | @ Salernitana | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/09/2026 | Serie C | vs Cosenza Calcio 1914 | T 5-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 22/25 | 1 | 1/3 | — | 6,90 |
| 12/09/2026 | Serie C | @ Audace Cerignola | B 0-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 24/28 | 3 | 5/6 | — | 6,50 |
| 06/09/2026 | Serie C | vs AS Sorrento Calcio | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/08/2026 | Serie C | @ Casarano | B 3-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/08/2026 | Serie C | vs Scafatese | H 3-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/06/2018 | 18 | 50 nghìn € |
| 14/12/2018 | 19 | 175 nghìn € |
| 20/06/2019 | 19 | 225 nghìn € |
| 29/12/2019 | 20 | 300 nghìn € |
| 23/07/2020 | 21 | 250 nghìn € |
| 12/01/2021 | 21 | 200 nghìn € |
| 22/06/2021 | 21 | 200 nghìn € |
| 28/12/2021 | 22 | 200 nghìn € |
| 19/06/2022 | 22 | 200 nghìn € |
| 20/12/2022 | 23 | 175 nghìn € |
| 20/06/2023 | 23 | 175 nghìn € |
| 20/12/2023 | 24 | 150 nghìn € |
| 16/06/2024 | 24 | 150 nghìn € |
| 18/12/2024 | 25 | 150 nghìn € |
| 18/06/2025 | 25 | 150 nghìn € |
| 16/12/2025 | 26 | 150 nghìn € |
| 18/06/2026 | 26 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 29/06/2026 | Foggia | A.S.D. Giugliano Calcio 1928 | Cho mượn | — |
| 27/08/2025 | A.S.D. Giugliano Calcio 1928 | Foggia | Chuyển nhượng | — |
| 21/08/2024 | Juventus U23 | A.S.D. Giugliano Calcio 1928 | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2024 | Pro Patria | Juventus U23 | Cho mượn | — |
| 29/08/2023 | Juventus U23 | Pro Patria | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | Virtus Francavilla | Juventus U23 | Cho mượn | — |
| 31/08/2022 | Juventus U23 | Virtus Francavilla | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | Pro Vercelli | Juventus U23 | Cho mượn | — |
| 20/01/2022 | Juventus U23 | Pro Vercelli | Chuyển nhượng | — |
| 19/01/2022 | Cosenza Calcio 1914 | Juventus U23 | Cho mượn | — |
| 05/08/2021 | Juventus U23 | Cosenza Calcio 1914 | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2021 | Bari | Juventus U23 | Cho mượn | — |
| 01/09/2020 | Juventus U23 | Bari | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2020 | Parma | Juventus U23 | Hết hạn mượn 2.91M € | 2,9 triệu € |
| 29/01/2020 | Trapani Calcio | Parma | Cho mượn | — |
| 01/09/2019 | Parma | Trapani Calcio | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2019 | Rende | Parma | Cho mượn | — |
| 30/01/2019 | Parma | Rende | Chuyển nhượng | — |
| 29/01/2019 | Rende | Parma | Hết hạn mượn 1M € | 1,0 triệu € |
| 18/07/2018 | Inter Milan U19 | Rende | Chuyển nhượng | — |