
Alessandro Milani là hậu vệ 21 tuổi quốc tịch VEN, hiện khoác áo Inter Milan U23.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
3Trận ra sân
2Đá chính
173Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,52Bàn/90 phút
173Phút/bàn
2/3Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
4,33Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie C | 2026-2027 | — | 3 | 2 | 173 | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 75% | 61% | 0 | 0 | 4,33 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie C · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 173 phút · điểm TB 4,33
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/3
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 33/44 (75%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 1/4 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/8 (12%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 8
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 8/13 (61%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 3
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 22
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 28/09/2026
Chỉ số 7 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/09/2026 | Serie C | vs Foggia | T 3-2 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 24/32 | 0 | 4/7 | — | 6,90 |
| 15/09/2026 | Serie C | @ Crotone | T 2-0 | 6 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 1/2 | 0 | 0/1 | — | — |
| 12/09/2026 | Serie C | vs US Casertana 1908 | B 2-3 | 77 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/10 | 1 | 4/5 | — | 6,10 |
| 08/09/2026 | Serie C | @ AZ Picerno ASD | B 1-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/04/2026 | Serie B | @ Palermo | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/03/2026 | Serie B | @ Sampdoria | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/03/2026 | Serie B | vs SudTirol | T 3-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (4 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 24/06/2024 | 19 | 175 nghìn € |
| 26/06/2025 | 20 | 250 nghìn € |
| 10/12/2025 | 20 | 650 nghìn € |
| 03/06/2026 | 20 | 650 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 650 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 650 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 23/07/2026 | Lazio | Inter Milan U23 | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | Avellino | Lazio | Cho mượn | — |
| 02/07/2025 | Lazio U20 | Avellino | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | SS Lazio U17 | Lazio U20 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Lazio Youth | SS Lazio U17 | Chuyển nhượng | — |
| 04/07/2018 | Polisportiva Carso | Lazio Youth | Hết hạn mượn 0.07M € | 70 nghìn € |
Chỉ số
- Tốc độ45
- Kỹ thuật49
- Tư duy58
- Sức mạnh45
- Thể lực29