
Alessandro Marcandalli là hậu vệ 23 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Genoa.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
9Trận ra sân
8Đá chính
735Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,12Bàn/90 phút
735Phút/bàn
1/4Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,65Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie A | 2026-2027 | — | 7 | 6 | 555 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 81% | 62% | 1 | 0 | 6,29 |
| Cúp Quốc gia Ý | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 180 | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 92% | 78% | 0 | 0 | 7,89 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie A · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 555 phút · điểm TB 6,29
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 200/244 (81%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 1/4 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 8/16 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/10
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 22
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 23/37 (62%)
- Không chiến thắng / thua
- 8 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 15 / 9
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 66
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp Quốc gia Ý · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 7,89
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 79/85 (92%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 1/4 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/3 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 15/19 (78%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 9 / 4
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 12
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Serie A | @ AS Roma | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 25/33 | 2 | 3/7 | — | 6,60 |
| 10/10/2026 | Serie A | vs Fiorentina | T 2-1 | 24 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3/4 | 1 | 3/4 | — | 6,63 |
| 20/09/2026 | Serie A | @ Parma | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 44/54 | 1 | 5/6 | V | 6,01 |
| 15/09/2026 | Cúp Quốc gia Ý | vs SudTirol | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 57/60 | 3 | 8/12 | — | 7,85 |
| 12/09/2026 | Serie A | vs Frosinone | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 17/24 | 1 | 5/8 | — | 6,07 |
| 05/09/2026 | Serie A | vs Como | B 1-4 | 81 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 21/29 | 2 | 2/5 | — | 5,37 |
| 31/08/2026 | Serie A | @ Lazio | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 46/52 | 2 | 3/5 | — | 6,56 |
| 23/08/2026 | Serie A | vs Napoli | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 44/48 | 1 | 2/2 | — | 6,81 |
| 16/08/2026 | Cúp Quốc gia Ý | vs Ascoli | T 4-1 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 22/25 | 4 | 7/7 | — | 7,93 |
| 25/05/2026 | Serie A | @ Lecce | B 0-1 | 83 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 53/59 | 2 | 5/7 | — | 6,87 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 10/01/2021 | 18 | 25 nghìn € |
| 29/06/2021 | 18 | 25 nghìn € |
| 22/06/2022 | 19 | 100 nghìn € |
| 19/12/2022 | 20 | 100 nghìn € |
| 19/06/2023 | 20 | 200 nghìn € |
| 10/10/2023 | 20 | 400 nghìn € |
| 26/12/2023 | 21 | 1,0 triệu € |
| 24/03/2024 | 21 | 2,0 triệu € |
| 02/06/2024 | 21 | 2,0 triệu € |
| 17/12/2024 | 22 | 2,0 triệu € |
| 16/06/2025 | 22 | 2,0 triệu € |
| 22/12/2025 | 23 | 2,5 triệu € |
| 23/03/2026 | 23 | 7,0 triệu € |
| 28/05/2026 | 23 | 14,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 14,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 14,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 29/06/2025 | Venezia | Genoa | Cho mượn | — |
| 28/01/2025 | Genoa | Venezia | Chuyển nhượng 0.25M € | 250 nghìn € |
| 29/06/2024 | A.C. Reggiana 1919 | Genoa | Cho mượn | — |
| 30/06/2023 | Genoa | A.C. Reggiana 1919 | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | Pontedera | Genoa | Cho mượn | — |
| 27/07/2022 | Genoa | Pontedera | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Genoa U20 | Genoa | Chuyển nhượng | — |
| 21/07/2021 | Giana | Genoa U20 | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2021 | Genoa U20 | Giana | Cho mượn | — |
| 19/01/2021 | Giana | Genoa U20 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Giana Erminio Giovanili | Giana | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Atalanta Youth | Giana Erminio Giovanili | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ37
- Kỹ thuật43
- Tư duy40
- Sức mạnh66
- Thể lực50