Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Alessandro Mallamo

SudTirolTiền vệITA
27Tuổi
174Chiều cao (cm)
65Cân nặng (kg)
325 nghìn €Giá trị

Alessandro Mallamo là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo SudTirol.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

1Trận ra sân
1Đá chính
87Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp Quốc gia Ý2026-2027—118700000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp Quốc gia Ý · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 87 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 10/08/2026

Chỉ số 8 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Alessandro Mallamo · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
20/10/2026Serie C@ GianaB 1-2610010024/2714/7—5,90
10/10/2026Serie Cvs Pro VercelliT 2-0600010123/2511/1—6,70
04/10/2026Serie C@ LeccoH 2-2710000132/3459/11—7,40
27/09/2026Serie Cvs AC Dolomiti BellunesiH 1-114000009/110——6,20
21/09/2026Serie C@ ASD AlcioneT 4-012000003/50——6,20
31/08/2026Serie C@ Us PergoletteseT 1-0700010024/3112/3——
22/08/2026Serie Cvs CarpiT 3-1900000139/4202/7——
26/04/2026Serie C@ Inter Milan U23T 1-0900011041/4712/4—6,73

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 75 nghìn €2017: 150 nghìn €2018: 300 nghìn €2018: 250 nghìn €2019: 225 nghìn €2019: 250 nghìn €2020: 350 nghìn €2021: 350 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 325 nghìn €2022: 350 nghìn €2022: 350 nghìn €2023: 350 nghìn €2023: 400 nghìn €2024: 350 nghìn €2024: 300 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 350 nghìn €20162025
Bảng số liệu (18 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
16/10/20161775 nghìn €
25/06/201718150 nghìn €
29/06/201819300 nghìn €
12/12/201819250 nghìn €
18/06/201920225 nghìn €
29/12/201920250 nghìn €
20/08/202021350 nghìn €
21/02/202121350 nghìn €
23/06/202122300 nghìn €
21/12/202122325 nghìn €
21/06/202223350 nghìn €
21/12/202223350 nghìn €
11/06/202324350 nghìn €
20/12/202324400 nghìn €
02/06/202425350 nghìn €
22/12/202425300 nghìn €
01/06/202526300 nghìn €
10/12/202526350 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 325 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
12/07/2026SudTirolUnion BresciaHết hạn mượn 0.12M €120 nghìn €
29/06/2026Union BresciaSudTirolCho mượn—
30/01/2026SudTirolUnion BresciaChuyển nhượng—
30/06/2024Atalanta U23SudTirolHết hạn mượn 0.15M €150 nghìn €
29/06/2024SudTirolAtalanta U23Cho mượn—
31/01/2024Atalanta U23SudTirolChuyển nhượng—
30/06/2023AtalantaAtalanta U23Chuyển nhượng—
29/06/2023BariAtalantaCho mượn—
30/08/2021AtalantaBariChuyển nhượng—
29/06/2021Nuovo Pordenone FC 2024AtalantaCho mượn—
03/09/2020AtalantaNuovo Pordenone FC 2024Chuyển nhượng—
30/08/2020Juve StabiaAtalantaCho mượn—
10/07/2019AtalantaJuve StabiaChuyển nhượng—
29/06/2019NovaraAtalantaCho mượn—
23/08/2018Atalanta U19NovaraChuyển nhượng—
30/06/2016Atalanta U17Atalanta U19Chuyển nhượng—
30/06/2015Atalanta YouthAtalanta U17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ49
  • Kỹ thuật49
  • Tư duy52
  • Sức mạnh33
  • Thể lực31
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com