Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Alessandro Lombardi

AlbinoleffeTiền vệITA
26Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị

Alessandro Lombardi là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Albinoleffe.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

10Trận ra sân
6Đá chính
546Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
3/8Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,45Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie C2026-2027—1065460008380%50%105,45

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie C · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 546 phút · điểm TB 5,45

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
3/8
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
5
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
2/5
Đá phạt (bàn / sút)
0/7
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
185/229 (80%)
Chuyền quyết định
8
Tạt bóng chính xác
2/6 (33%)
Chuyền dài chính xác
11/24 (45%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/14
Cắt bóng
6
Phá bóng
16
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
30/59 (50%)
Không chiến thắng / thua
8 / 8
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
22 / 21
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
70
Phạm lỗi
9
Bị phạm lỗi
7

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Alessandro Lombardi · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Serie Cvs NovaraH 2-2450010025/3001/2—6,50
10/10/2026Serie C@ LumezzaneB 2-3280011011/1412/4—6,60
03/10/2026Serie C@ CittadellaT 2-125000008/1001/3—6,60
28/09/2026Serie Cvs ASD AlcioneH 1-1220000113/1601/1—6,50
20/09/2026Serie C@ Juventus U23T 5-321000008/801/4—6,70
17/09/2026Serie Cvs Arzignano ValchiampoB 1-2900042241/4724/5—7,20
13/09/2026Serie C@ AC Dolomiti BellunesiH 0-0900000427/4048/15—7,70
06/09/2026Serie Cvs CarpiB 0-1450010110/1313/6—6,70
01/09/2026Serie Cvs A.C. OspitalettoH 1-1900000024/2945/11——
23/08/2026Serie C@ GianaT 2-1900010018/2224/8V—

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 75 nghìn €2020: 125 nghìn €2021: 150 nghìn €2021: 150 nghìn €2021: 150 nghìn €2022: 150 nghìn €2022: 150 nghìn €2023: 150 nghìn €2023: 100 nghìn €2024: 75 nghìn €2024: 75 nghìn €2025: 50 nghìn €2025: 125 nghìn €2026: 150 nghìn €20192026
Bảng số liệu (14 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
16/06/20191975 nghìn €
25/06/202020125 nghìn €
11/01/202120150 nghìn €
21/06/202121150 nghìn €
20/12/202121150 nghìn €
20/06/202222150 nghìn €
21/12/202222150 nghìn €
11/06/202323150 nghìn €
20/12/202323100 nghìn €
17/06/20242475 nghìn €
18/12/20242475 nghìn €
18/06/20252550 nghìn €
16/12/202525125 nghìn €
18/06/202626150 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 150 nghìn €.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com