Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Alessandro Livieri

Pro VercelliThủ mônITA
29Tuổi
185Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị

Alessandro Livieri là thủ môn 29 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Pro Vercelli.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

10Trận ra sân
10Đá chính
900Phút
49Cứu thua
70%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,08Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie C2026-2027—10109004971470%83%006,08

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie C · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 900 phút · điểm TB 6,08

Thủ môn

Cứu thua
49
Đấm bóng
7
Băng ra (thành công / tổng)
9/9
Bắt bóng bổng tốt
5

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
14
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
227/320 (70%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
65/157 (41%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
5/6 (83%)
Không chiến thắng / thua
3 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
93
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
3

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Alessandro Livieri · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Serie Cvs LeccoB 0-59072020/2201/1—5,40
10/10/2026Serie C@ Union Brescia B 0-29050028/360——6,70
04/10/2026Serie Cvs CarpiT 2-09033217/3601/1—7,30
26/09/2026Serie C@ GianaH 1-19030121/250——6,80
22/09/2026Serie C@ TrentoB 0-490131033/410——7,50
17/09/2026Serie Cvs ASD AlcioneH 2-29041017/200——6,90
13/09/2026Serie C@ TrevisoB 1-29030217/3301/2V6,10
08/09/2026Serie Cvs US Folgore CarateseT 1-09030034/4101/1—7,40
30/08/2026Serie C@ Arzignano ValchiampoB 0-19030021/270———
23/08/2026Serie Cvs Desenzano CalvinaH 1-19050020/3901/1—6,70

Giá trị thị trường qua các năm

2014: 50 nghìn €2015: 50 nghìn €2016: 75 nghìn €2016: 150 nghìn €2017: 150 nghìn €2017: 150 nghìn €2018: 150 nghìn €2018: 150 nghìn €2019: 150 nghìn €2019: 150 nghìn €2020: 125 nghìn €2021: 150 nghìn €2021: 200 nghìn €2021: 200 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 350 nghìn €2023: 350 nghìn €2023: 325 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 300 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 250 nghìn €2026: 250 nghìn €20142026
Bảng số liệu (23 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
15/09/20141750 nghìn €
16/06/20151850 nghìn €
07/06/20161975 nghìn €
13/12/201619150 nghìn €
20/06/201720150 nghìn €
18/12/201720150 nghìn €
19/06/201821150 nghìn €
13/12/201821150 nghìn €
19/06/201922150 nghìn €
29/12/201922150 nghìn €
15/06/202023125 nghìn €
10/01/202123150 nghìn €
20/06/202124200 nghìn €
28/12/202124200 nghìn €
05/06/202225200 nghìn €
21/12/202225350 nghìn €
11/06/202326350 nghìn €
20/12/202326325 nghìn €
02/06/202427300 nghìn €
18/12/202427300 nghìn €
18/06/202528200 nghìn €
16/12/202528250 nghìn €
18/06/202629250 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 250 nghìn €.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com