Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Alessandro Hojabrpour

EmmenTiền vệCAN
26Tuổi
175Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

Alessandro Hojabrpour là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch CAN, hiện khoác áo Emmen.

Tiểu sử Alessandro Hojabrpour

Alessandro Hojabrpour là tiền vệ thi đấu cho câu lạc bộ Emmen, mang quốc tịch Canada và hiện 26 tuổi. Cao 175 cm, cầu thủ có 8 trận ra sân ở mùa 2026-2027 với 295 phút thi đấu và điểm trung bình 6,42. Cầu thủ thi đấu tại Hạng 2 Hà Lan trong mùa này. Giá trị thị trường hiện là 200 nghìn €, giá trị cao nhất đạt 250 nghìn € (2025), hợp đồng kéo dài đến 29/06/2027. Cầu thủ chuyển đến Emmen từ Forge FC vào ngày 19/01/2026.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

9Trận ra sân
4Đá chính
385Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
89%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,46Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng 2 Hà Lan2026-2027—943850002089%40%306,46

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng 2 Hà Lan · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 385 phút · điểm TB 6,46

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
199/222 (89%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
6/9 (66%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/6
Cắt bóng
6
Phá bóng
6
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
13/32 (40%)
Không chiến thắng / thua
3 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
10 / 14
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
30
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Alessandro Hojabrpour · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Hạng 2 Hà Lanvs Almere City FCT 2-1900010139/4411/2—6,73
10/10/2026Hạng 2 Hà Lan@ DordrechtT 3-0890000042/4727/10—6,72
04/10/2026Hạng 2 Hà Lan@ RKC WaalwijkH 1-1dự bị00000—0———
27/09/2026Hạng 2 Hà Lanvs FC OssT 1-0250000021/2311/1—7,20
19/09/2026Hạng 2 Hà Lan@ FC EindhovenB 1-3dự bị00000—0———
12/09/2026Hạng 2 Hà Lanvs De GraafschapB 1-2570000136/3912/5—6,58
05/09/2026Hạng 2 Hà Lanvs VolendamT 5-3770000031/3500/5V6,39
30/08/2026Hạng 2 Hà Lan@ VVV VenloB 0-4120000012/1312/4V5,70
22/08/2026Hạng 2 Hà Lanvs AZ Alkmaar YouthT 3-114001003/600/2—6,42
18/08/2026Hạng 2 Hà Lan@ Ajax Amsterdam U21T 6-4170000011/1100/2—5,80

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 100 nghìn €2020: 125 nghìn €2021: 150 nghìn €2021: 150 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 200 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 250 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 200 nghìn €20192026
Bảng số liệu (14 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
14/07/201919100 nghìn €
21/10/202020125 nghìn €
29/06/202121150 nghìn €
17/11/202121150 nghìn €
03/06/202222200 nghìn €
23/11/202222200 nghìn €
25/05/202323200 nghìn €
09/11/202323200 nghìn €
20/06/202424200 nghìn €
15/10/202424250 nghìn €
05/12/202424250 nghìn €
11/05/202525250 nghìn €
17/11/202525200 nghìn €
20/05/202626200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 200 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
19/01/2026Forge FCEmmenChuyển nhượng—
06/01/2022Pacific FCForge FCChuyển nhượng—
14/01/2019Lokomotiv Plovdiv U19Pacific FCChuyển nhượng—
11/08/2017 Whitecaps FC AcademyLokomotiv Plovdiv U19Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ47
  • Kỹ thuật48
  • Tư duy51
  • Sức mạnh55
  • Thể lực51
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com