Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Alessandro Golinucci

SS VirtusTiền vệSMR
32Tuổi
173Chiều cao (cm)
68Cân nặng (kg)
75 nghìn €Giá trị

Alessandro Golinucci là tiền vệ 32 tuổi quốc tịch SMR, hiện khoác áo SS Virtus.

Mùa này · tổng hợp 1 giải

3Trận ra sân
3Đá chính
270Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
San Marino Campionato di Calcio——3327000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

San Marino Campionato di Calcio · 3 trận ra sân, 270 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 10/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Alessandro Golinucci · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
07/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ AlbaniaB 1-2dự bị00000—0———
03/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ BelarusB 0-445000004/723/7V5,81
26/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs Phần LanB 0-751001007/1111/4Đ5,04
17/07/2026Cúp C3 châu Âuvs Dila GoriT 1-09000000—0——6,60
09/07/2026Cúp C3 châu Âu@ Dila GoriB 1-37501000—0———
19/11/2025Vòng loại World Cup châu Âu@ RumaniB 1-790000006/1234/12V5,54
12/10/2025Vòng loại World Cup châu Âuvs SípB 0-490000009/1223/12—5,51
07/09/2025Vòng loại World Cup châu Âuvs Bosnia và HerzegovinaB 0-61600000—00/1Đ5,00
29/08/2025Cúp C3 châu Âuvs BreidablikB 1-39000000—0——5,40
22/08/2025Cúp C3 châu Âu@ BreidablikB 1-29000000—0—V5,75

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 10 nghìn €2022: 25 nghìn €2022: 50 nghìn €2023: 50 nghìn €2024: 100 nghìn €2024: 100 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: 75 nghìn €2026: 75 nghìn €20212026
Bảng số liệu (9 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
09/06/20212610 nghìn €
06/01/20222725 nghìn €
29/06/20222750 nghìn €
19/06/20232850 nghìn €
09/06/202429100 nghìn €
26/12/202430100 nghìn €
09/06/202530100 nghìn €
22/12/20253175 nghìn €
18/06/20263175 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 100 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 75 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
12/02/2021CBR Carli PietracutaSS VirtusHết hạn mượn—
30/06/2018Tropical CorianoCBR Carli PietracutaHết hạn mượn—
30/11/2013SammaureseTropical CorianoHết hạn mượn—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com