Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Alessandro Gabrielloni

PalermoTiền đạoITA
32Tuổi
178Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị

Alessandro Gabrielloni là tiền đạo 32 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Palermo.

Tiểu sử Alessandro Gabrielloni

Alessandro Gabrielloni là tiền đạo của câu lạc bộ Palermo, có quốc tịch Italy và 32 tuổi. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ có 7 trận, 120 phút, 1 kiến tạo và điểm trung bình 6,48. Trong Serie B có 6 trận và 1 kiến tạo, còn ở Cúp Quốc gia Ý có 1 trận. Giá trị thị trường là 400 nghìn €, giá trị cao nhất là 1,0 triệu € (2024), hợp đồng đến 29/06/2027. Chuyển nhượng gần nhất là đến Palermo ngày 28/08/2026 từ Como.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 18/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

7Trận ra sân
1Đá chính
120Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/4Sút trúng/sút
53%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,48Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp Quốc gia Ý2026-2027—11610000050%43%106,20
Serie B2026-2027—60590014256%33%006,53

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp Quốc gia Ý · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 61 phút · điểm TB 6,20

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
7/14 (50%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
7/16 (43%)
Không chiến thắng / thua
4 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 4
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
11
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 04/09/2026

Serie B · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 59 phút · điểm TB 6,53

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
2/4
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
2/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
9/16 (56%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
1
Phá bóng
0
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
8/24 (33%)
Không chiến thắng / thua
3 / 9
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 7
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
15
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Alessandro Gabrielloni · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Serie B@ MantovaT 2-013000001/301/6—6,35
10/10/2026Serie B@ EmpoliT 4-211011014/601/1—6,68
19/09/2026Serie Bvs PadovaT 2-18000001/100/4—6,43
13/09/2026Serie B@ AvellinoH 1-113001002/326/8—6,74
08/09/2026Serie Bvs SampdoriaT 3-16001101/200/1—6,65
03/09/2026Cúp Quốc gia Ývs MantovaT 5-261000007/1417/16V6,20
31/08/2026Serie B@ ArezzoT 3-28001100/100/4—6,33
17/08/2026Giao hữu CLB@ LiverpoolB 0-2dự bị00000—0———
16/08/2026Giao hữu CLB@ LiverpoolH 0-046000007/700/2—6,42
13/08/2026Giao hữu CLB@ ArsenalH 1-1dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2014: 75 nghìn €2015: 50 nghìn €2016: 50 nghìn €2017: 125 nghìn €2017: 100 nghìn €2018: 125 nghìn €2019: 125 nghìn €2019: 125 nghìn €2019: 175 nghìn €2020: 175 nghìn €2021: 200 nghìn €2021: 325 nghìn €2021: 300 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 200 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 350 nghìn €2023: 400 nghìn €2024: 600 nghìn €2024: 1,0 triệu €2024: 1,0 triệu €2025: 850 nghìn €2025: 500 nghìn €2026: 400 nghìn €20142026
Bảng số liệu (24 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
13/08/20142075 nghìn €
29/06/20152050 nghìn €
29/06/20162150 nghìn €
29/06/201722125 nghìn €
19/12/201723100 nghìn €
21/06/201823125 nghìn €
04/02/201924125 nghìn €
21/06/201924125 nghìn €
15/12/201925175 nghìn €
15/06/202025175 nghìn €
10/01/202126200 nghìn €
20/06/202126325 nghìn €
28/12/202127300 nghìn €
05/06/202227300 nghìn €
21/12/202228200 nghìn €
19/03/202328300 nghìn €
11/06/202328350 nghìn €
26/12/202329400 nghìn €
24/03/202429600 nghìn €
02/06/2024291,0 triệu €
17/12/2024301,0 triệu €
16/06/202530850 nghìn €
10/12/202531500 nghìn €
03/06/202631400 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 400 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
28/08/2026ComoPalermoChuyển nhượng—
29/06/2026Juve StabiaComoCho mượn—
29/08/2025ComoJuve StabiaChuyển nhượng—
30/01/2018Bisceglie 1913ComoChuyển nhượng Free—
03/07/2017CaveseBisceglie 1913Chuyển nhượng—
17/08/2016SS Città di CampobassoCaveseChuyển nhượng—
16/12/2015ASD Martina FrancaSS Città di CampobassoChuyển nhượng—
30/07/2015Taranto SportASD Martina FrancaChuyển nhượng—
07/08/2014SS Maceratese 1922Taranto SportChuyển nhượng—
01/08/2013Jesina CalcioSS Maceratese 1922Chuyển nhượng—
30/06/2010SSD Jesina Calcio YouthJesina CalcioChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ60
  • Kỹ thuật46
  • Tư duy40
  • Sức mạnh28
  • Thể lực41
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com