
Alessandro Fontanarosa
23Tuổi
185Chiều cao (cm)
71Cân nặng (kg)
1,4 triệu €Giá trị
Alessandro Fontanarosa là hậu vệ 23 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Oud-Heverlee Leuven.
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Bỉ | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Cúp Quốc gia Bỉ | — | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Bỉ · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/10/2026
Cúp Quốc gia Bỉ · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/10/2026 | VĐQG Bỉ | @ Union Saint-Gilloise | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/09/2026 | VĐQG Bỉ | vs Cercle Brugge | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/08/2026 | Serie B | vs Vicenza | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/08/2026 | Serie B | vs Arezzo | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/08/2026 | Cúp Quốc gia Ý | @ Monza | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/05/2026 | Serie B | @ Catanzaro | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 01/05/2026 | Serie B | @ Empoli | B 0-1 | 97 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 33/51 | 2 | 6/13 | Đ | 4,88 |
| 25/04/2026 | Serie B | vs Bari | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 38/45 | 5 | 11/14 | — | 7,70 |
| 18/04/2026 | Serie B | @ Mantova | T 2-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20/26 | 0 | 2/6 | — | 6,86 |
| 11/04/2026 | Serie B | vs Catanzaro | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 22/06/2022 | 19 | 200 nghìn € |
| 10/11/2022 | 19 | 300 nghìn € |
| 14/06/2023 | 20 | 400 nghìn € |
| 10/10/2023 | 20 | 750 nghìn € |
| 26/12/2023 | 20 | 750 nghìn € |
| 02/06/2024 | 21 | 750 nghìn € |
| 22/12/2024 | 21 | 750 nghìn € |
| 01/06/2025 | 22 | 700 nghìn € |
| 10/12/2025 | 22 | 1,2 triệu € |
| 03/06/2026 | 23 | 1,4 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,4 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,4 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 02/09/2026 | Avellino | Oud-Heverlee Leuven | Chuyển nhượng | — |
| 19/08/2025 | Inter Milan U23 | Avellino | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | Carrarese | Inter Milan U23 | Cho mượn | — |
| 02/02/2025 | Inter Milan | Carrarese | Chuyển nhượng | — |
| 01/02/2025 | A.C. Reggiana 1919 | Inter Milan | Cho mượn | — |
| 26/08/2024 | Inter Milan | A.C. Reggiana 1919 | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2024 | Cosenza Calcio 1914 | Inter Milan | Cho mượn | — |
| 08/08/2023 | Inter Milan | Cosenza Calcio 1914 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Inter Milan U19 | Inter Milan | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Inter Milan U18 | Inter Milan U19 | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2020 | Inter Milan U17 | Inter Milan U18 | Chuyển nhượng | — |
| 19/08/2019 | Empoli U17 | Inter Milan U17 | Hết hạn mượn 0.75M € | 750 nghìn € |
| 06/08/2018 | Sampdoria Youth | Empoli U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ37
- Kỹ thuật36
- Tư duy44
- Sức mạnh72
- Thể lực52