
Alessandro Fiordaliso là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Cavese.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
5Trận ra sân
4Đá chính
274Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,33Bàn/90 phút
274Phút/bàn
1/2Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,58Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie C | 2026-2027 | — | 5 | 4 | 274 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 85% | 72% | 1 | 0 | 6,58 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie C · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 274 phút · điểm TB 6,58
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 107/125 (85%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 16/26 (61%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 10
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 13/18 (72%)
- Không chiến thắng / thua
- 8 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 31
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 06/10/2026
Chỉ số 6 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/10/2026 | Serie C | vs US Casertana 1908 | T 2-0 | 36 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 24/25 | 0 | 2/2 | — | 6,50 |
| 27/09/2026 | Serie C | vs FC Savoia 1908 | T 4-2 | 82 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 14/18 | 1 | 4/4 | — | 7,10 |
| 20/09/2026 | Serie C | @ Potenza | B 2-4 | 60 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 28/31 | 1 | 1/1 | — | 6,20 |
| 16/09/2026 | Serie C | vs AS Sorrento Calcio | B 2-3 | 63 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 24/31 | 1 | 3/7 | — | 6,90 |
| 12/09/2026 | Serie C | @ Cosenza Calcio 1914 | H 0-0 | 33 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17/20 | 0 | 3/4 | V | 6,20 |
| 06/09/2026 | Serie C | @ Salernitana | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (19 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/06/2018 | 19 | 100 nghìn € |
| 13/12/2018 | 19 | 125 nghìn € |
| 19/06/2019 | 20 | 200 nghìn € |
| 29/12/2019 | 20 | 450 nghìn € |
| 07/04/2020 | 21 | 400 nghìn € |
| 20/08/2020 | 21 | 450 nghìn € |
| 21/02/2021 | 21 | 500 nghìn € |
| 23/06/2021 | 22 | 500 nghìn € |
| 28/12/2021 | 22 | 400 nghìn € |
| 05/06/2022 | 23 | 350 nghìn € |
| 21/12/2022 | 23 | 350 nghìn € |
| 11/06/2023 | 24 | 300 nghìn € |
| 20/12/2023 | 24 | 250 nghìn € |
| 17/06/2024 | 25 | 200 nghìn € |
| 18/12/2024 | 25 | 150 nghìn € |
| 18/06/2025 | 26 | 150 nghìn € |
| 20/10/2025 | 26 | 125 nghìn € |
| 16/12/2025 | 26 | 100 nghìn € |
| 18/06/2026 | 27 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 02/09/2026 | Free player | Cavese | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2026 | Bra | Free player | Trở lại | — |
| 24/10/2025 | Free player | Bra | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Spal | Free player | Trở lại | — |
| 30/08/2022 | Cremonese | Spal | Chuyển nhượng | — |
| 24/09/2020 | Torino | Cremonese | Chuyển nhượng | — |
| 30/08/2020 | Venezia | Torino | Cho mượn | — |
| 23/07/2019 | Torino | Venezia | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2019 | S.S. Teramo Calcio | Torino | Cho mượn | — |
| 27/08/2018 | Torino U19 | S.S. Teramo Calcio | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Torino Under 17 | Torino U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ36
- Kỹ thuật39
- Tư duy46
- Sức mạnh65
- Thể lực47