
Alessandro Faggioli
26Tuổi
180Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
125 nghìn €Giá trị
Alessandro Faggioli là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo US Sambenedettese.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
6Trận ra sân
4Đá chính
311Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/5Sút trúng/sút
65%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,19Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie C | 2026-2027 | — | 6 | 4 | 311 | 0 | 0 | 0 | 5 | 1 | 65% | 39% | 0 | 0 | 5,19 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie C · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 311 phút · điểm TB 5,19
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/5
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 1/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 31/47 (65%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/4 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 19/48 (39%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 14 / 23
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 50
- Phạm lỗi
- 11
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/10/2026
Chỉ số 9 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/10/2026 | Serie C | vs Latina Calcio 1932 | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/10/2026 | Serie C | @ Grosseto | T 3-1 | 38 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/10 | 0 | 3/6 | — | 6,40 |
| 27/09/2026 | Serie C | vs SS Città di Campobasso | B 1-2 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | 0/2 | — | 6,30 |
| 22/09/2026 | Serie C | @ US Pianese | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/09/2026 | Serie C | vs Atalanta U23 | B 2-3 | 62 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 8/9 | 1 | 6/13 | — | 6,70 |
| 12/09/2026 | Serie C | @ Asd Pineto Calcio | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/09/2026 | Serie C | vs Spezia | B 1-2 | 59 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/3 | 2 | 2/7 | — | 5,70 |
| 29/08/2026 | Serie C | @ Sassari Torres | B 0-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 5/10 | 1 | 4/7 | — | 6,06 |
| 24/08/2026 | Serie C | vs Forli | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 7/14 | 1 | 4/13 | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (19 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/06/2017 | 17 | 50 nghìn € |
| 18/12/2017 | 17 | 50 nghìn € |
| 19/06/2018 | 18 | 50 nghìn € |
| 05/02/2019 | 19 | 50 nghìn € |
| 27/06/2019 | 19 | 25 nghìn € |
| 12/12/2019 | 19 | 25 nghìn € |
| 26/06/2020 | 20 | 25 nghìn € |
| 28/02/2021 | 21 | 50 nghìn € |
| 23/06/2021 | 21 | 50 nghìn € |
| 20/12/2021 | 21 | 200 nghìn € |
| 20/06/2022 | 22 | 300 nghìn € |
| 19/12/2022 | 22 | 300 nghìn € |
| 19/06/2023 | 23 | 250 nghìn € |
| 20/12/2023 | 23 | 200 nghìn € |
| 16/06/2024 | 24 | 175 nghìn € |
| 18/12/2024 | 24 | 150 nghìn € |
| 18/06/2025 | 25 | 100 nghìn € |
| 16/12/2025 | 25 | 75 nghìn € |
| 18/06/2026 | 26 | 125 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 125 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Triestina | US Sambenedettese | Chuyển nhượng | — |
| 03/09/2025 | Free player | Triestina | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2025 | Audace Cerignola | Free player | Trở lại | — |
| 29/08/2024 | Campobasso FC | Audace Cerignola | Chuyển nhượng | — |
| 17/07/2024 | ACD Virtus Entella | Campobasso FC | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2024 | Arzignano Valchiampo | ACD Virtus Entella | Cho mượn | — |
| 30/01/2024 | ACD Virtus Entella | Arzignano Valchiampo | Chuyển nhượng | — |
| 20/07/2022 | Ancona | ACD Virtus Entella | Hết hạn mượn 0.15M € | 150 nghìn € |
| 07/07/2021 | Castelnuovo | Ancona | Chuyển nhượng | — |
| 10/07/2020 | San Nicolo Notaresco | Castelnuovo | Chuyển nhượng | — |
| 11/09/2019 | Pescara Youth | San Nicolo Notaresco | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2019 | Audace Cerignola | Pescara Youth | Cho mượn | — |
| 30/01/2019 | Pescara Youth | Audace Cerignola | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2018 | Teramo | Pescara Youth | Cho mượn | — |
| 30/08/2017 | Pescara Youth | Teramo | Chuyển nhượng | — |
| 29/08/2017 | Teramo | Pescara Youth | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Teramo Youth | Teramo | Chuyển nhượng | — |