
Alessandro Deiola là tiền vệ 31 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Cagliari.
Tiểu sử Alessandro Deiola
Alessandro Deiola, 31 tuổi, là tiền vệ người Italy đang thi đấu cho Cagliari. Anh cao 189 cm, nặng 85 kg và thuận chân phải. Ở mùa 2026-2027, anh đã có 8 trận và 548 phút thi đấu, ghi 1 bàn cùng điểm trung bình 6,73. Anh ra sân 6 lần ở Serie A và 2 lần ở Cúp Quốc gia Ý. Giá trị thị trường hiện ở mức 1,5 triệu €, hợp đồng đến 29/06/2029; mức cao nhất là 2,0 triệu € ghi nhận năm 2022.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
9Trận ra sân
6Đá chính
557Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,16Bàn/90 phút
557Phút/bàn
1/5Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,69Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie A | 2026-2027 | — | 7 | 5 | 497 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 87% | 45% | 3 | 0 | 6,60 |
| Cúp Quốc gia Ý | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 60 | 1 | 1 | 0 | 3 | 1 | 87% | 71% | 0 | 0 | 7,00 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie A · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 497 phút · điểm TB 6,60
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 187/213 (87%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- 12/23 (52%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/11
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 24
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 14/31 (45%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 12 / 12
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 31
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Cúp Quốc gia Ý · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 60 phút · điểm TB 7,00
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 34/39 (87%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/7 (71%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 5
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 04/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | Serie A | @ Monza | B 0-4 | 9 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 5/5 | 0 | 0/1 | — | 6,30 |
| 12/10/2026 | Serie A | vs Juventus | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/14 | 2 | 2/6 | V | 5,97 |
| 19/09/2026 | Serie A | @ Udinese | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/23 | 1 | 2/7 | — | 6,25 |
| 13/09/2026 | Serie A | @ Atalanta | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 52/58 | 3 | 4/5 | — | 6,98 |
| 07/09/2026 | Serie A | vs Lecce | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 31/36 | 3 | 4/5 | V | 7,23 |
| 04/09/2026 | Cúp Quốc gia Ý | vs Hellas Verona | B 1-2 | 6 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 9/11 | 0 | 1/1 | — | 6,05 |
| 31/08/2026 | Serie A | vs Inter Milan | B 0-1 | 83 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 22/28 | 1 | 1/5 | V | 5,89 |
| 23/08/2026 | Serie A | @ Parma | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 48/49 | 1 | 1/2 | — | 7,56 |
| 14/08/2026 | Cúp Quốc gia Ý | vs Arezzo | T 1-0 | 54 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 25/28 | 0 | 4/6 | — | 7,94 |
| 25/05/2026 | Serie A | @ AC Milan | T 2-1 | 74 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 24/30 | 0 | 2/5 | — | 6,17 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (27 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 22/10/2012 | 17 | 50 nghìn € |
| 09/04/2013 | 17 | 50 nghìn € |
| 07/05/2014 | 18 | 75 nghìn € |
| 27/12/2015 | 20 | 200 nghìn € |
| 12/06/2016 | 20 | 1,6 triệu € |
| 18/12/2016 | 21 | 1,5 triệu € |
| 07/06/2017 | 21 | 1,5 triệu € |
| 28/12/2017 | 22 | 1,3 triệu € |
| 06/06/2018 | 22 | 1,3 triệu € |
| 19/12/2018 | 23 | 1,2 triệu € |
| 05/06/2019 | 23 | 1,2 triệu € |
| 11/12/2019 | 24 | 1,2 triệu € |
| 07/04/2020 | 24 | 950 nghìn € |
| 24/08/2020 | 25 | 1,0 triệu € |
| 28/12/2020 | 25 | 1,0 triệu € |
| 02/06/2021 | 25 | 1,0 triệu € |
| 13/10/2021 | 26 | 2,0 triệu € |
| 27/12/2021 | 26 | 2,0 triệu € |
| 06/06/2022 | 26 | 2,0 triệu € |
| 21/12/2022 | 27 | 1,8 triệu € |
| 11/06/2023 | 27 | 1,8 triệu € |
| 19/12/2023 | 28 | 1,6 triệu € |
| 04/06/2024 | 28 | 1,9 triệu € |
| 17/12/2024 | 29 | 1,6 triệu € |
| 16/06/2025 | 29 | 1,6 triệu € |
| 22/12/2025 | 30 | 1,6 triệu € |
| 28/05/2026 | 30 | 1,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2022; hiện tại 1,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 28/01/2021 | Spezia | Cagliari | Cho mượn | — |
| 21/09/2020 | Cagliari | Spezia | Chuyển nhượng | — |
| 30/08/2020 | Lecce | Cagliari | Cho mượn | — |
| 09/01/2020 | Cagliari | Lecce | Chuyển nhượng | — |
| 21/01/2019 | Parma | Cagliari | Cho mượn | — |
| 16/08/2018 | Cagliari | Parma | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2017 | Spezia | Cagliari | Cho mượn | — |
| 30/08/2016 | Cagliari | Spezia | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2015 | AC Tuttocuoio | Cagliari | Cho mượn | — |
| 22/08/2014 | Cagliari | AC Tuttocuoio | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Cagliari U19 | Cagliari | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Cagliari Youth | Cagliari U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ46
- Kỹ thuật50
- Tư duy43
- Sức mạnh64
- Thể lực55