
Alessandro Debenedetti là tiền đạo 23 tuổi, hiện khoác áo Cesena.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
7Trận ra sân
0Đá chính
115Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/1Sút trúng/sút
60%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,48Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie B | 2026-2027 | — | 6 | 0 | 108 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 58% | 47% | 0 | 0 | 6,41 |
| Cúp Quốc gia Ý | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 7 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 100% | 0 | 0 | 6,94 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie B · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 108 phút · điểm TB 6,41
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 14/24 (58%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 9/19 (47%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 7
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 16
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Cúp Quốc gia Ý · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 7 phút · điểm TB 6,94
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/1 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 25/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Serie B | vs Avellino | H 1-1 | 26 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/5 | 0 | 5/9 | — | 6,66 |
| 10/10/2026 | Serie B | @ Benevento | B 0-2 | 23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/7 | 0 | 1/4 | — | 6,26 |
| 19/09/2026 | Serie B | @ Juve Stabia | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/09/2026 | Serie B | vs Cremonese | H 2-2 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/3 | 0 | 0/1 | — | 6,48 |
| 06/09/2026 | Serie B | vs Mantova | H 1-1 | 22 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/3 | 0 | 0/1 | — | 6,44 |
| 30/08/2026 | Serie B | @ ACD Virtus Entella | T 2-1 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/4 | 0 | 2/2 | — | 6,53 |
| 24/08/2026 | Serie B | vs Sampdoria | H 1-1 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | 1/2 | — | 6,87 |
| 17/08/2026 | Cúp Quốc gia Ý | @ Sassuolo | B 0-3 | 7 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1/1 | 0 | 1/1 | — | 6,64 |
| 09/05/2026 | Serie B | vs Carrarese | T 2-1 | 16 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2/4 | 0 | 2/3 | — | 6,63 |
| 01/05/2026 | Serie B | @ Bari | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (8 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 12/06/2023 | 19 | 75 nghìn € |
| 20/12/2023 | 20 | 125 nghìn € |
| 16/06/2024 | 20 | 175 nghìn € |
| 14/10/2024 | 21 | 400 nghìn € |
| 22/12/2024 | 21 | 400 nghìn € |
| 01/06/2025 | 21 | 650 nghìn € |
| 10/12/2025 | 22 | 650 nghìn € |
| 03/06/2026 | 22 | 700 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 700 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 03/08/2026 | Genoa | Cesena | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | ACD Virtus Entella | Genoa | Cho mượn | — |
| 11/08/2025 | Genoa | ACD Virtus Entella | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | Mantova | Genoa | Cho mượn | — |
| 31/07/2023 | Genoa U20 | Mantova | Chuyển nhượng | — |
| 05/08/2022 | FBC Finale 1908 | Genoa U20 | Hết hạn mượn 0.04M € | 40 nghìn € |
| 30/06/2021 | FC Finale Youth | FBC Finale 1908 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Sampdoria Youth | FC Finale Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ57
- Kỹ thuật34
- Tư duy41
- Sức mạnh33
- Thể lực45