
alessandro dalmazzi
32Tuổi
185Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị
alessandro dalmazzi là hậu vệ 32 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Cosenza Calcio 1914.
Tiểu sử alessandro dalmazzi
alessandro dalmazzi là hậu vệ của câu lạc bộ Cosenza Calcio 1914, mang quốc tịch Italy và hiện 32 tuổi. Anh cao 185 cm, chân thuận là chân phải, sinh ngày 03/08/1994. Ở Serie C mùa 2026-2027, anh có 10 trận ra sân với 1 bàn thắng, tổng 900 phút và điểm trung bình 5,33. Giá trị thị trường hiện là 200 nghìn €, cao nhất đạt 300 nghìn € (2024), và hợp đồng kéo dài đến 29/06/2028. Anh chuyển đến Cosenza Calcio 1914 từ US Sambenedettese vào ngày 13/08/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 19/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
10Trận ra sân
10Đá chính
900Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,10Bàn/90 phút
900Phút/bàn
3/8Sút trúng/sút
90%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
5,33Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie C | 2026-2027 | — | 10 | 10 | 900 | 1 | 0 | 0 | 8 | 3 | 90% | 58% | 4 | 0 | 5,33 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie C · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 900 phút · điểm TB 5,33
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/8
- Sút trong vòng cấm
- 8
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/15
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 405/447 (90%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 28/52 (53%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/18
- Cắt bóng
- 21
- Phá bóng
- 39
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 49/84 (58%)
- Không chiến thắng / thua
- 16 / 15
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 33 / 20
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 64
- Phạm lỗi
- 14
- Bị phạm lỗi
- 15
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Serie C | vs Altamura | B 1-3 | 90 | 1 | 0 | 3 | 1 | 0 | 43/48 | 2 | 5/6 | — | 7,00 |
| 13/10/2026 | Serie C | @ AZ Picerno ASD | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 29/36 | 3 | 7/11 | V | 7,40 |
| 04/10/2026 | Serie C | vs Foggia | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 30/31 | 0 | 5/10 | — | 5,70 |
| 26/09/2026 | Serie C | @ Bari | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 41/45 | 0 | 3/6 | — | 6,30 |
| 19/09/2026 | Serie C | vs Scafatese | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 22/24 | 3 | 3/5 | V | 6,80 |
| 15/09/2026 | Serie C | @ A.S.D. Giugliano Calcio 1928 | B 2-5 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 50/56 | 3 | 7/10 | — | 6,40 |
| 12/09/2026 | Serie C | vs Cavese | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 55/57 | 1 | 4/7 | — | 7,10 |
| 08/09/2026 | Serie C | @ Catania FC | B 0-4 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 56/60 | 3 | 6/7 | — | 6,60 |
| 30/08/2026 | Serie C | vs Potenza | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 35/39 | 2 | 5/12 | V | — |
| 23/08/2026 | Serie C | @ Audace Cerignola | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 45/51 | 1 | 4/9 | V | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (22 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 15/07/2014 | 19 | 25 nghìn € |
| 29/06/2016 | 21 | 25 nghìn € |
| 29/06/2017 | 22 | 25 nghìn € |
| 31/01/2018 | 23 | 25 nghìn € |
| 27/06/2018 | 23 | 25 nghìn € |
| 01/11/2018 | 24 | 50 nghìn € |
| 04/02/2019 | 24 | 75 nghìn € |
| 25/06/2019 | 24 | 75 nghìn € |
| 12/12/2019 | 25 | 75 nghìn € |
| 26/06/2020 | 25 | 75 nghìn € |
| 28/02/2021 | 26 | 100 nghìn € |
| 23/06/2021 | 26 | 150 nghìn € |
| 21/12/2021 | 27 | 200 nghìn € |
| 21/06/2022 | 27 | 225 nghìn € |
| 20/12/2022 | 28 | 225 nghìn € |
| 20/06/2023 | 28 | 225 nghìn € |
| 20/12/2023 | 29 | 250 nghìn € |
| 16/06/2024 | 29 | 300 nghìn € |
| 18/12/2024 | 30 | 250 nghìn € |
| 18/06/2025 | 30 | 250 nghìn € |
| 16/12/2025 | 31 | 200 nghìn € |
| 18/06/2026 | 31 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 13/08/2026 | US Sambenedettese | Cosenza Calcio 1914 | Chuyển nhượng | — |
| 01/08/2025 | Lumezzane | US Sambenedettese | Chuyển nhượng | — |
| 13/07/2023 | AS Fidelis Andria U19 | Lumezzane | Chuyển nhượng | — |
| 26/08/2022 | Campobasso FC | AS Fidelis Andria U19 | Chuyển nhượng | — |
| 08/07/2019 | San Nicolo Notaresco | Campobasso FC | Chuyển nhượng | — |
| 02/08/2018 | Rieti | San Nicolo Notaresco | Chuyển nhượng Free | — |
| 22/08/2016 | Viterbese | Rieti | Chuyển nhượng Free | — |
| 30/06/2014 | Grosseto | Viterbese | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2014 | Viterbese | Grosseto | Cho mượn | — |
| 27/01/2014 | Grosseto | Viterbese | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Grosseto Juniores | Grosseto | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2010 | Grosseto Youth | Grosseto Juniores | Chuyển nhượng | — |