Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Alessandro D'Addario

Tre FioriTiền vệSMR
29Tuổi
179Chiều cao (cm)
76Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

Alessandro D'Addario là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch SMR, hiện khoác áo Tre Fiori.

Mùa này · tổng hợp 1 giải

5Trận ra sân
5Đá chính
450Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
San Marino Campionato di Calcio——5545000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

San Marino Campionato di Calcio · 5 trận ra sân, 450 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 11/10/2026

Chỉ số 3 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Alessandro D'Addario · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
14/08/2026Cúp C3 châu Âu@ FC DritaB 0-57300000—0——6,10
15/07/2026Cúp C1 châu Âu@ Larne FCB 1-25900000—0—V—
08/07/2026Cúp C1 châu Âuvs Larne FCB 0-15700000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 50 nghìn €2017: 50 nghìn €2018: 50 nghìn €2018: 50 nghìn €2019: 25 nghìn €2019: —2020: 25 nghìn €2021: 50 nghìn €2022: 50 nghìn €2022: 50 nghìn €2023: 75 nghìn €2024: 50 nghìn €2024: 50 nghìn €2025: 50 nghìn €2025: 50 nghìn €2026: 100 nghìn €20162026
Bảng số liệu (16 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
29/06/20161850 nghìn €
29/06/20171950 nghìn €
31/01/20182050 nghìn €
24/06/20182050 nghìn €
04/02/20192125 nghìn €
23/06/201921—
09/06/20202225 nghìn €
09/06/20212350 nghìn €
06/01/20222450 nghìn €
29/06/20222450 nghìn €
19/06/20232575 nghìn €
09/06/20242650 nghìn €
26/12/20242750 nghìn €
09/06/20252750 nghìn €
22/12/20252850 nghìn €
18/06/202628100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 100 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 100 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Tre PenneTre FioriChuyển nhượng—
08/01/2025SP CosmosTre PenneChuyển nhượng—
30/06/2022Tre FioriSP CosmosChuyển nhượng—
30/06/2019San Marino CalcioTre FioriChuyển nhượng Free—
06/08/2018SP La FioritaSan Marino CalcioChuyển nhượng Free—
30/06/2018RiminiSP La FioritaChuyển nhượng Free—
30/06/2017US PianeseRiminiChuyển nhượng Free—
31/08/2015San Marino CalcioUS PianeseChuyển nhượng—
30/06/2015San Marino GiovaniliSan Marino CalcioChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com