
Alessandro Cortinovis là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo AC Monopoli.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
3Trận ra sân
2Đá chính
168Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
4,20Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie C | 2026-2027 | — | 3 | 2 | 168 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 81% | 40% | 0 | 0 | 4,20 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie C · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 168 phút · điểm TB 4,20
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 56/69 (81%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/3 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/4 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/10 (40%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 6
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 21
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Chỉ số 9 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Serie C | @ Inter Milan U23 | T 4-2 | 60 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20/23 | 3 | 3/5 | — | 6,20 |
| 10/10/2026 | Serie C | @ US Casertana 1908 | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/10/2026 | Serie C | vs FC Savoia 1908 | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 28/09/2026 | Serie C | @ Casarano | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/09/2026 | Serie C | vs Crotone | H 2-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/18 | 0 | 0/3 | — | 6,20 |
| 16/09/2026 | Serie C | @ Scafatese | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/09/2026 | Serie C | vs Foggia | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/08/2026 | Serie C | vs Catania FC | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/08/2026 | Serie C | @ Altamura | B 0-1 | 63 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 22/28 | 0 | 2/3 | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 25/06/2020 | 19 | 400 nghìn € |
| 29/06/2021 | 20 | 750 nghìn € |
| 28/12/2021 | 20 | 1,0 triệu € |
| 05/06/2022 | 21 | 900 nghìn € |
| 10/11/2022 | 21 | 900 nghìn € |
| 11/06/2023 | 22 | 700 nghìn € |
| 20/12/2023 | 22 | 600 nghìn € |
| 16/06/2024 | 23 | 400 nghìn € |
| 18/12/2024 | 23 | 400 nghìn € |
| 18/06/2025 | 24 | 250 nghìn € |
| 16/12/2025 | 24 | 325 nghìn € |
| 18/06/2026 | 25 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2021; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 12/07/2026 | Atalanta U23 | AC Monopoli | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | Triestina | Atalanta U23 | Cho mượn | — |
| 30/01/2025 | Atalanta U23 | Triestina | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Atalanta | Atalanta U23 | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | Hellas Verona | Atalanta | Cho mượn | — |
| 28/06/2023 | Cosenza Calcio 1914 | Hellas Verona | Cho mượn | — |
| 13/01/2023 | Hellas Verona | Cosenza Calcio 1914 | Chuyển nhượng | — |
| 21/07/2022 | Atalanta | Hellas Verona | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | Reggina | Atalanta | Cho mượn | — |
| 30/08/2021 | Atalanta | Reggina | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Atalanta U17 | Atalanta U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Atalanta Youth | Atalanta U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ50
- Kỹ thuật48
- Tư duy48
- Sức mạnh34
- Thể lực28