Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Alessandro Confente

PisaThủ mônITA
28Tuổi
194Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
600 nghìn €Giá trị

Alessandro Confente là thủ môn 28 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Pisa.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

7Trận ra sân
7Đá chính
630Phút
15Cứu thua
69%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,78Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie B2026-2027—7763015111769%77%106,78
Cúp Quốc gia Ý2026-2027—000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie B · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 630 phút · điểm TB 6,78

Thủ môn

Cứu thua
15
Đấm bóng
11
Băng ra (thành công / tổng)
7/7
Bắt bóng bổng tốt
5

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
17
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
164/237 (69%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
37/105 (35%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
7/9 (77%)
Không chiến thắng / thua
5 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 2
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
75
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
3

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Cúp Quốc gia Ý · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Alessandro Confente · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Serie Bvs CremoneseT 3-19021132/3401/1—6,98
10/10/2026Serie B@ VicenzaT 3-09022028/3902/2—6,99
20/09/2026Serie B@ MantovaH 2-29012014/3502/2V6,25
16/09/2026Cúp Quốc gia Ý@ FiorentinaB 0-3dự bị000—0———
12/09/2026Serie Bvs ACD Virtus EntellaB 1-49001021/220——5,70
06/09/2026Serie B@ Juve StabiaT 3-09031215/2500/1—6,84
31/08/2026Serie Bvs CatanzaroT 2-19064117/3502/3—7,96
24/08/2026Serie Bvs PadovaB 0-19010237/470——6,82
16/08/2026Cúp Quốc gia Ý@ FrosinoneB 1-4dự bị000—0———
20/05/2026Serie B@ MonzaB 1-29042027/410——6,96

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 50 nghìn €2016: 75 nghìn €2017: 100 nghìn €2017: 100 nghìn €2018: 100 nghìn €2018: 125 nghìn €2019: 125 nghìn €2019: 175 nghìn €2020: 175 nghìn €2021: 175 nghìn €2021: 200 nghìn €2021: 200 nghìn €2022: 150 nghìn €2022: 200 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 250 nghìn €2024: 450 nghìn €2024: 450 nghìn €2025: 500 nghìn €2025: 750 nghìn €2025: 750 nghìn €2026: 700 nghìn €2026: 600 nghìn €20152026
Bảng số liệu (23 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
26/11/20151750 nghìn €
07/06/20161875 nghìn €
25/06/201719100 nghìn €
28/12/201719100 nghìn €
06/06/201820100 nghìn €
14/12/201820125 nghìn €
20/06/201921125 nghìn €
15/12/201921175 nghìn €
23/07/202022175 nghìn €
12/01/202122175 nghìn €
22/06/202123200 nghìn €
28/12/202123200 nghìn €
05/06/202223150 nghìn €
18/12/202224200 nghìn €
18/06/202325250 nghìn €
20/12/202325250 nghìn €
16/06/202426450 nghìn €
18/12/202426450 nghìn €
18/06/202527500 nghìn €
05/10/202527750 nghìn €
10/12/202527750 nghìn €
03/06/202627700 nghìn €
30/09/202628600 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 750 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 600 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
20/08/2026Juve StabiaPisaHết hạn mượn 0.5M €500 nghìn €
08/07/2025VicenzaJuve StabiaChuyển nhượng—
15/08/2021ChievoVicenzaChuyển nhượng—
29/06/2021Catania FCChievoCho mượn—
04/10/2020ChievoCatania FCChuyển nhượng—
30/08/2020ACN Siena YouthChievoCho mượn—
15/07/2019ChievoACN Siena YouthChuyển nhượng—
29/06/2019RegginaChievoCho mượn—
08/07/2018ChievoRegginaChuyển nhượng—
30/06/2017Chievo YouthChievoChuyển nhượng—
30/06/2015Chievo U17Chievo YouthChuyển nhượng—
31/07/2012Sambonifacese YouthChievo U17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Thể lực42
  • Chỉ số 156
  • Chỉ số 238
  • Chỉ số 467
  • Chỉ số 356
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com