Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Alessandro Circati

BenficaHậu vệAUS
23Tuổi
190Chiều cao (cm)
84Cân nặng (kg)
18,0 triệu €Giá trị

Alessandro Circati là hậu vệ 23 tuổi quốc tịch AUS, hiện khoác áo Benfica.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 4 giải

12Trận ra sân
9Đá chính
913Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,10Bàn/90 phút
913Phút/bàn
1/10Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,97Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp C2 châu Âu2026-2027—321900004091%42%006,76
Primeira Liga2026-2027—311700002089%77%106,76
World Cup2026—443900003079%68%106,84
Chuỗi trận FIFA2026—221631001185%—107,84

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp C2 châu Âu · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 190 phút · điểm TB 6,76

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/4
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
142/156 (91%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
9/16 (56%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
3
Phá bóng
4
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
6/14 (42%)
Không chiến thắng / thua
4 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 4
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
16
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 23/10/2026

Primeira Liga · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 170 phút · điểm TB 6,76

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
123/137 (89%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
3/6 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
1
Phá bóng
14
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
7/9 (77%)
Không chiến thắng / thua
4 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
17
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/10/2026

World Cup · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 390 phút · điểm TB 6,84

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/3
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
157/198 (79%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/3 (0%)
Chuyền dài chính xác
11/22 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/10
Cắt bóng
2
Phá bóng
19
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
32/47 (68%)
Không chiến thắng / thua
15 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
17 / 11
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
58
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/07/2026

Chuỗi trận FIFA · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 163 phút · điểm TB 7,84

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
97/114 (85%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
5/12 (41%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
8
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
4 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
18
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 31/03/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Alessandro Circati · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
23/10/2026Cúp C2 châu Âu@ Omonia Nicosia FCT 4-19000400104/11313/4—6,95
16/10/2026Cúp C2 châu Âuvs Celtic FCT 4-110000003/300/2—6,23
12/10/2026Primeira Ligavs Vitoria GuimaraesT 2-0900020170/7713/4—7,60
29/09/2026Giao hữu quốc tếvs BrazilB 2-4901121140/5115/9—6,63
25/09/2026Giao hữu quốc tếvs BrazilH 1-1900020020/3001/2—6,17
21/09/2026Primeira Liga@ FC PortoB 1-3520000042/4603/3—6,38
17/09/2026Cúp C2 châu Âu@ AC MilanT 2-0900000035/4013/8—7,11
14/09/2026Primeira Ligavs Gil VicenteT 3-1dự bị00000—0———
10/09/2026Primeira Liga@ MoreirenseT 4-0dự bị00000—0———
06/09/2026Primeira Liga@ MaritimoT 3-0280000011/1411/2V6,29
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com