
Alessandro Ciranni là hậu vệ 30 tuổi quốc tịch BEL, hiện khoác áo Willem II.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
6Trận ra sân
2Đá chính
238Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,38Bàn/90 phút
238Phút/bàn
1/1Sút trúng/sút
67%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,03Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Eredivisie | 2026-2027 | — | 6 | 2 | 238 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 67% | 40% | 0 | 0 | 6,03 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Eredivisie · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 238 phút · điểm TB 6,03
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 39/58 (67%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/11 (36%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 8/20 (40%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 9
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 23
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Eredivisie | @ Sparta Rotterdam | B 2-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/10/2026 | Eredivisie | @ FC Utrecht | B 1-3 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/4 | 0 | — | — | 6,10 |
| 20/09/2026 | Eredivisie | vs Fortuna Sittard | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/09/2026 | Eredivisie | @ AFC Ajax | B 1-5 | 45 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 8/10 | 1 | 1/4 | — | 6,33 |
| 12/09/2026 | Eredivisie | @ AZ Alkmaar | H 1-1 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 1 | 1/4 | — | 5,98 |
| 06/09/2026 | Eredivisie | vs Excelsior SBV | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/08/2026 | Eredivisie | vs SC Heerenveen | H 2-2 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/3 | 0 | 0/1 | — | 6,25 |
| 15/08/2026 | Eredivisie | vs NEC Nijmegen | B 1-4 | 69 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/22 | 1 | 4/5 | — | 5,30 |
| 08/08/2026 | Eredivisie | @ Go Ahead Eagles | B 1-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/17 | 0 | 2/6 | — | 6,24 |
| 23/05/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ Volendam | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (26 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 12/01/2016 | 19 | 50 nghìn € |
| 30/06/2016 | 20 | 75 nghìn € |
| 01/02/2017 | 20 | 200 nghìn € |
| 20/06/2017 | 20 | 275 nghìn € |
| 28/02/2018 | 21 | 300 nghìn € |
| 28/06/2018 | 22 | 400 nghìn € |
| 27/12/2018 | 22 | 500 nghìn € |
| 11/06/2019 | 22 | 400 nghìn € |
| 12/12/2019 | 23 | 500 nghìn € |
| 29/03/2020 | 23 | 850 nghìn € |
| 07/04/2020 | 23 | 675 nghìn € |
| 05/08/2020 | 24 | 1,2 triệu € |
| 15/10/2020 | 24 | 1,5 triệu € |
| 06/06/2021 | 24 | 1,6 triệu € |
| 05/01/2022 | 25 | 1,0 triệu € |
| 11/04/2022 | 25 | 1,0 triệu € |
| 03/11/2022 | 26 | 750 nghìn € |
| 08/06/2023 | 26 | 650 nghìn € |
| 27/12/2023 | 27 | 600 nghìn € |
| 19/06/2024 | 27 | 500 nghìn € |
| 18/12/2024 | 28 | 400 nghìn € |
| 25/03/2025 | 28 | 450 nghìn € |
| 09/06/2025 | 28 | 450 nghìn € |
| 15/12/2025 | 29 | 400 nghìn € |
| 17/03/2026 | 29 | 350 nghìn € |
| 20/05/2026 | 29 | 275 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,6 triệu € vào năm 2021; hiện tại 275 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/08/2025 | Gloria Buzau | Willem II | Chuyển nhượng | — |
| 17/09/2024 | Free Player | Gloria Buzau | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Zulte-Waregem | Free Player | Trở lại | — |
| 30/06/2021 | Royal Excel Mouscron | Zulte-Waregem | Chuyển nhượng | — |
| 08/07/2019 | Fortuna Sittard | Royal Excel Mouscron | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | MVV Maastricht | Fortuna Sittard | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Jong Genk | MVV Maastricht | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2016 | MVV Maastricht | Jong Genk | Cho mượn | — |
| 12/01/2016 | Jong Genk | MVV Maastricht | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | KRC Genk U19 | Jong Genk | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ41
- Kỹ thuật47
- Tư duy47
- Sức mạnh61
- Thể lực47