Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Alessandro Celli

BariHậu vệITA
32Tuổi
194Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
225 nghìn €Giá trị

Alessandro Celli là hậu vệ 32 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Bari.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

4Trận ra sân
0Đá chính
117Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
4,83Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie C2026-2027—401170000079%40%104,83

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie C · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 117 phút · điểm TB 4,83

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/2
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
47/59 (79%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
1/6 (16%)
Chuyền dài chính xác
5/7 (71%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
0
Phá bóng
5
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
6/15 (40%)
Không chiến thắng / thua
2 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 5
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
20
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 4 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Alessandro Celli · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Serie Cvs CrotoneH 0-025000016/913/5—6,50
12/09/2026Serie C@ AltamuraT 3-029000009/900/2V6,40
06/09/2026Serie Cvs CasaranoT 1-0330000017/2100/2—6,40
29/08/2026Serie C@ BarlettaB 0-3300000015/2013/6——

Giá trị thị trường qua các năm

2014: 50 nghìn €2015: 150 nghìn €2015: 150 nghìn €2016: 125 nghìn €2016: 150 nghìn €2016: 150 nghìn €2017: 150 nghìn €2017: 200 nghìn €2018: 175 nghìn €2018: 175 nghìn €2019: 200 nghìn €2019: 250 nghìn €2020: 275 nghìn €2021: 250 nghìn €2021: 275 nghìn €2021: 250 nghìn €2022: 350 nghìn €2022: 275 nghìn €2023: 400 nghìn €2023: 350 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 250 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 225 nghìn €2026: 225 nghìn €20142026
Bảng số liệu (25 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
17/07/20142050 nghìn €
22/01/201520150 nghìn €
24/06/201521150 nghìn €
14/01/201621125 nghìn €
16/06/201622150 nghìn €
11/12/201622150 nghìn €
19/06/201723150 nghìn €
20/12/201723200 nghìn €
17/06/201824175 nghìn €
13/12/201824175 nghìn €
19/06/201925200 nghìn €
19/12/201925250 nghìn €
23/07/202026275 nghìn €
12/01/202126250 nghìn €
22/06/202127275 nghìn €
28/12/202127250 nghìn €
05/06/202228350 nghìn €
21/12/202228275 nghìn €
11/06/202329400 nghìn €
26/12/202329350 nghìn €
18/06/202430300 nghìn €
18/12/202430250 nghìn €
18/06/202531200 nghìn €
16/12/202531225 nghìn €
18/06/202632225 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 225 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
22/07/2026Catania FCBariChuyển nhượng—
05/01/2024TernanaCatania FCChuyển nhượng—
29/06/2023SudTirolTernanaCho mượn—
04/01/2023TernanaSudTirolChuyển nhượng—
26/08/2019S.S. Teramo CalcioTernanaChuyển nhượng—
29/11/2018Free playerS.S. Teramo CalcioChuyển nhượng—
30/08/2018FoggiaFree playerTrở lại—
30/06/2017Lupa RomaFoggiaChuyển nhượng—
30/06/2011Gsd Nuova Tor Tre Teste YouthLupa RomaChuyển nhượng—
30/06/2010Ostiamare YouthGsd Nuova Tor Tre Teste YouthChuyển nhượng—
30/06/2009USD Tor di Quinto GiovaniliOstiamare YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ37
  • Kỹ thuật43
  • Tư duy50
  • Sức mạnh56
  • Thể lực44
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com