
Alessandro Celli là hậu vệ 32 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Bari.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
4Trận ra sân
0Đá chính
117Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
4,83Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie C | 2026-2027 | — | 4 | 0 | 117 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 79% | 40% | 1 | 0 | 4,83 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie C · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 117 phút · điểm TB 4,83
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 47/59 (79%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/6 (16%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/7 (71%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/15 (40%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 5
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 20
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 4 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Serie C | vs Crotone | H 0-0 | 25 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 6/9 | 1 | 3/5 | — | 6,50 |
| 12/09/2026 | Serie C | @ Altamura | T 3-0 | 29 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/9 | 0 | 0/2 | V | 6,40 |
| 06/09/2026 | Serie C | vs Casarano | T 1-0 | 33 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17/21 | 0 | 0/2 | — | 6,40 |
| 29/08/2026 | Serie C | @ Barletta | B 0-3 | 30 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/20 | 1 | 3/6 | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (25 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 17/07/2014 | 20 | 50 nghìn € |
| 22/01/2015 | 20 | 150 nghìn € |
| 24/06/2015 | 21 | 150 nghìn € |
| 14/01/2016 | 21 | 125 nghìn € |
| 16/06/2016 | 22 | 150 nghìn € |
| 11/12/2016 | 22 | 150 nghìn € |
| 19/06/2017 | 23 | 150 nghìn € |
| 20/12/2017 | 23 | 200 nghìn € |
| 17/06/2018 | 24 | 175 nghìn € |
| 13/12/2018 | 24 | 175 nghìn € |
| 19/06/2019 | 25 | 200 nghìn € |
| 19/12/2019 | 25 | 250 nghìn € |
| 23/07/2020 | 26 | 275 nghìn € |
| 12/01/2021 | 26 | 250 nghìn € |
| 22/06/2021 | 27 | 275 nghìn € |
| 28/12/2021 | 27 | 250 nghìn € |
| 05/06/2022 | 28 | 350 nghìn € |
| 21/12/2022 | 28 | 275 nghìn € |
| 11/06/2023 | 29 | 400 nghìn € |
| 26/12/2023 | 29 | 350 nghìn € |
| 18/06/2024 | 30 | 300 nghìn € |
| 18/12/2024 | 30 | 250 nghìn € |
| 18/06/2025 | 31 | 200 nghìn € |
| 16/12/2025 | 31 | 225 nghìn € |
| 18/06/2026 | 32 | 225 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 225 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 22/07/2026 | Catania FC | Bari | Chuyển nhượng | — |
| 05/01/2024 | Ternana | Catania FC | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | SudTirol | Ternana | Cho mượn | — |
| 04/01/2023 | Ternana | SudTirol | Chuyển nhượng | — |
| 26/08/2019 | S.S. Teramo Calcio | Ternana | Chuyển nhượng | — |
| 29/11/2018 | Free player | S.S. Teramo Calcio | Chuyển nhượng | — |
| 30/08/2018 | Foggia | Free player | Trở lại | — |
| 30/06/2017 | Lupa Roma | Foggia | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | Gsd Nuova Tor Tre Teste Youth | Lupa Roma | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | Ostiamare Youth | Gsd Nuova Tor Tre Teste Youth | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2009 | USD Tor di Quinto Giovanili | Ostiamare Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ37
- Kỹ thuật43
- Tư duy50
- Sức mạnh56
- Thể lực44