Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Alessandro Carosso

Pro VercelliHậu vệITA
24Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
125 nghìn €Giá trị

Alessandro Carosso là hậu vệ 24 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Pro Vercelli.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

7Trận ra sân
1Đá chính
222Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
70%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
4,42Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie C2026-2027—712220001070%63%104,42

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie C · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 222 phút · điểm TB 4,42

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
60/85 (70%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/6 (0%)
Chuyền dài chính xác
3/15 (20%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
4
Phá bóng
10
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
7/11 (63%)
Không chiến thắng / thua
2 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 4
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
41
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Alessandro Carosso · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Serie Cvs LeccoB 0-5450000016/2601/1—5,60
10/10/2026Serie C@ Union Brescia B 0-232001009/1100/1—6,40
04/10/2026Serie Cvs CarpiT 2-014000004/501/3V6,40
26/09/2026Serie C@ GianaH 1-15000003/500/1——
22/09/2026Serie C@ TrentoB 0-4560000021/2322/2V6,30
17/09/2026Serie Cvs ASD AlcioneH 2-2dự bị00000—0———
08/09/2026Serie Cvs US Folgore CarateseT 1-0dự bị00000—0———
30/08/2026Serie C@ Arzignano ValchiampoB 0-125000001/601/1——
23/08/2026Serie Cvs Desenzano CalvinaH 1-145000006/902/2—6,27
04/04/2026Serie Cvs Inter Milan U23B 0-2690010118/2322/4——

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 75 nghìn €2020: 125 nghìn €2021: 125 nghìn €2021: 125 nghìn €2021: 100 nghìn €2022: 75 nghìn €2022: 75 nghìn €2023: 100 nghìn €2023: 100 nghìn €2024: 75 nghìn €2024: 100 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 175 nghìn €2026: 125 nghìn €20192026
Bảng số liệu (14 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
15/12/20191775 nghìn €
15/06/202018125 nghìn €
10/01/202118125 nghìn €
20/06/202119125 nghìn €
19/12/202119100 nghìn €
21/06/20222075 nghìn €
19/12/20222075 nghìn €
19/06/202321100 nghìn €
20/12/202321100 nghìn €
17/06/20242275 nghìn €
18/12/202422100 nghìn €
18/06/202523150 nghìn €
16/12/202523175 nghìn €
18/06/202624125 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 175 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 125 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ44
  • Kỹ thuật46
  • Tư duy55
  • Sức mạnh46
  • Thể lực36
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com