
Alessandro Cardinali là tiền đạo 20 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Spezia.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
10Trận ra sân
10Đá chính
865Phút
2Bàn thắng
3Kiến tạo
0,21Bàn/90 phút
432Phút/bàn
8/13Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,32Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie C | 2026-2027 | — | 10 | 10 | 865 | 2 | 0 | 3 | 13 | 8 | 81% | 44% | 1 | 0 | 6,32 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie C · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 865 phút · điểm TB 6,32
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 3
- Sút / trúng đích
- 8/13
- Sút trong vòng cấm
- 9
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 14/39
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/24
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 5
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 194/237 (81%)
- Chuyền quyết định
- 19
- Tạt bóng chính xác
- 16/43 (37%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/9 (44%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/11
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 50/113 (44%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 9
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 49 / 54
- Bị tước bóng
- 15
- Mất quyền kiểm soát
- 138
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 24
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Serie C | @ Ravenna | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 22/24 | 2 | 7/12 | — | 6,50 |
| 11/10/2026 | Serie C | vs Gubbio | T 2-0 | 84 | 0 | 1 | 1 | 1 | 2 | 26/33 | 0 | 1/4 | V | 7,00 |
| 04/10/2026 | Serie C | @ A.C. Reggiana 1919 | T 1-0 | 87 | 0 | 1 | 1 | 0 | 3 | 19/22 | 1 | 7/13 | — | 8,10 |
| 28/09/2026 | Serie C | @ Pescara | T 2-1 | 75 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 20/24 | 0 | 3/10 | — | 7,30 |
| 22/09/2026 | Serie C | vs Vis Pesaro | T 3-1 | 89 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 24/29 | 0 | 1/11 | — | 7,00 |
| 17/09/2026 | Serie C | @ Perugia | T 3-0 | 80 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 13/16 | 2 | 3/6 | — | 6,70 |
| 12/09/2026 | Serie C | vs Livorno | T 2-0 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3 | 13/18 | 0 | 8/17 | — | 7,00 |
| 06/09/2026 | Serie C | @ US Sambenedettese | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 4 | 3 | 1 | 25/29 | 0 | 4/12 | — | 6,70 |
| 30/08/2026 | Serie C | vs SS Città di Campobasso | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 20/27 | 5 | 10/17 | — | 6,90 |
| 24/08/2026 | Serie C | @ Grosseto | H 1-1 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 12/15 | 1 | 6/11 | V | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (2 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/05/2025 | 19 | 75 nghìn € |
| 24/06/2026 | 20 | 500 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 500 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 12/07/2026 | Parma U19 | Spezia | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Parma U20 | Parma U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Parma Primavera | Parma U20 | Chuyển nhượng | — |
| 25/07/2020 | Gsd Nuova Tor Tre Teste Youth | Parma Primavera | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ60
- Kỹ thuật55
- Tư duy75
- Sức mạnh29
- Thể lực32