
Alessandro Capello là tiền đạo 30 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Lecco.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
6Trận ra sân
3Đá chính
294Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,31Bàn/90 phút
294Phút/bàn
1/7Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,20Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie C | 2026-2027 | — | 6 | 3 | 294 | 1 | 0 | 1 | 7 | 1 | 83% | 56% | 0 | 0 | 6,20 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie C · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 294 phút · điểm TB 6,20
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/7
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/11
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 167/199 (83%)
- Chuyền quyết định
- 11
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 9/15 (60%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 21/37 (56%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 21 / 10
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 48
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 11
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 7 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Serie C | @ Pro Vercelli | T 5-0 | 84 | 0 | 1 | 2 | 0 | 5 | 59/69 | 2 | 4/8 | — | 8,60 |
| 11/10/2026 | Serie C | vs ASD Alcione | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 63/72 | 1 | 4/7 | — | 7,70 |
| 04/10/2026 | Serie C | vs Union Brescia | H 2-2 | 64 | 1 | 0 | 2 | 1 | 2 | 25/32 | 3 | 7/12 | — | 7,80 |
| 27/09/2026 | Serie C | @ Cittadella | B 0-3 | 31 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 12/16 | 1 | 4/5 | — | 6,50 |
| 21/09/2026 | Serie C | vs Us Pergolettese | H 0-0 | 12 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 5/7 | 0 | 1/2 | — | 6,60 |
| 01/09/2026 | Serie C | @ Treviso | B 0-1 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/3 | 0 | 1/3 | — | — |
| 17/03/2026 | Serie C | vs Inter Milan U23 | T 2-1 | 64 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 16/18 | 0 | 2/7 | — | 8,05 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (28 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/10/2012 | 16 | 150 nghìn € |
| 09/04/2013 | 17 | 250 nghìn € |
| 19/09/2013 | 17 | 1,3 triệu € |
| 17/05/2014 | 18 | 800 nghìn € |
| 06/01/2015 | 19 | 800 nghìn € |
| 14/01/2016 | 20 | 700 nghìn € |
| 16/06/2016 | 20 | 600 nghìn € |
| 11/12/2016 | 21 | 500 nghìn € |
| 19/06/2017 | 21 | 400 nghìn € |
| 18/12/2017 | 22 | 450 nghìn € |
| 19/06/2018 | 22 | 550 nghìn € |
| 16/01/2019 | 23 | 550 nghìn € |
| 04/06/2019 | 23 | 600 nghìn € |
| 29/12/2019 | 24 | 1,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 24 | 800 nghìn € |
| 20/08/2020 | 24 | 850 nghìn € |
| 21/02/2021 | 25 | 650 nghìn € |
| 23/06/2021 | 25 | 500 nghìn € |
| 20/12/2021 | 26 | 400 nghìn € |
| 20/06/2022 | 26 | 300 nghìn € |
| 19/12/2022 | 27 | 350 nghìn € |
| 19/06/2023 | 27 | 500 nghìn € |
| 20/12/2023 | 28 | 500 nghìn € |
| 17/06/2024 | 28 | 400 nghìn € |
| 22/12/2024 | 29 | 350 nghìn € |
| 18/06/2025 | 29 | 300 nghìn € |
| 16/12/2025 | 30 | 300 nghìn € |
| 18/06/2026 | 30 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,3 triệu € vào năm 2013; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 28/08/2026 | Arezzo | Lecco | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | Vicenza | Arezzo | Cho mượn | — |
| 15/07/2025 | Arezzo | Vicenza | Chuyển nhượng | — |
| 16/01/2025 | Carrarese | Arezzo | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2022 | ACD Virtus Entella | Carrarese | Chuyển nhượng | — |
| 18/01/2021 | Venezia | ACD Virtus Entella | Chuyển nhượng | — |
| 20/07/2019 | Cagliari | Venezia | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2019 | Padova | Cagliari | Cho mượn | — |
| 11/07/2017 | Cagliari | Padova | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2017 | Olbia | Cagliari | Cho mượn | — |
| 28/07/2016 | Cagliari | Olbia | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2016 | Prato | Cagliari | Cho mượn | — |
| 30/08/2015 | Cagliari | Prato | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2015 | Varese Calcio | Cagliari | Cho mượn | — |
| 01/02/2015 | Cagliari | Varese Calcio | Chuyển nhượng | — |
| 01/07/2014 | Bologna | Cagliari | Hết hạn mượn 4M € | 4,0 triệu € |
| 30/06/2014 | Inter Milan U19 | Bologna | Hết hạn mượn 2.5M € | 2,5 triệu € |
| 03/07/2013 | Bologna U19 | Inter Milan U19 | Hết hạn mượn 2.5M € | 2,5 triệu € |
| 30/06/2012 | Bologna Youth | Bologna U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ59
- Kỹ thuật48
- Tư duy46
- Sức mạnh39
- Thể lực45