
Alessandro Burlamaqui
24Tuổi
180Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị
Alessandro Burlamaqui là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch PER, hiện khoác áo Alianza Lima.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
10Trận ra sân
1Đá chính
155Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
70%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,46Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Liga 1 Peru | 2026 | — | 10 | 1 | 155 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 70% | 22% | 1 | 0 | 6,46 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Liga 1 Peru · mùa 2026 · 10 trận ra sân, 155 phút · điểm TB 6,46
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 50/71 (70%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/8 (62%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/22 (22%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 12
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 24
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 13/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/09/2026 | Liga 1 Peru | vs Universitario De Deportes | B 1-2 | 51 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17/22 | 1 | 3/7 | — | 6,09 |
| 07/09/2026 | Liga 1 Peru | @ Juan Pablo II | H 1-1 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/5 | 0 | 0/1 | V | 6,07 |
| 30/08/2026 | Liga 1 Peru | vs Deportivo Garcilaso | B 0-1 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/8 | 0 | 1/3 | — | 6,27 |
| 01/06/2026 | Liga 1 Peru | @ FC Cajamarca | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/05/2026 | Liga 1 Peru | @ Cienciano | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/05/2026 | Liga 1 Peru | vs Sporting Cristal | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/05/2026 | Liga 1 Peru | vs Moquegua | T 2-1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | 0/1 | — | 6,42 |
| 27/04/2026 | Liga 1 Peru | @ Atletico Grau | T 1-0 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 1 | 1/2 | — | 6,82 |
| 05/04/2026 | Liga 1 Peru | @ Universitario De Deportes | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/03/2026 | Liga 1 Peru | vs Juan Pablo II | T 2-0 | 22 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/6 | 0 | 0/1 | — | 6,86 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 25/09/2022 | 20 | 50 nghìn € |
| 28/12/2022 | 20 | 50 nghìn € |
| 29/06/2023 | 21 | 50 nghìn € |
| 19/12/2023 | 21 | 50 nghìn € |
| 23/06/2024 | 22 | 50 nghìn € |
| 17/12/2024 | 22 | 50 nghìn € |
| 24/06/2025 | 23 | 100 nghìn € |
| 18/09/2025 | 23 | 400 nghìn € |
| 05/11/2025 | 23 | 450 nghìn € |
| 04/06/2026 | 24 | 450 nghìn € |
| 31/08/2026 | 24 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 400 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 09/07/2025 | CF Intercity | Alianza Lima | Chuyển nhượng | — |
| 23/08/2023 | Valencia CF Mestalla | CF Intercity | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | CF Intercity | Valencia CF Mestalla | Cho mượn | — |
| 29/01/2023 | Valencia CF Mestalla | CF Intercity | Chuyển nhượng | — |
| 26/01/2023 | CD Badajoz | Valencia CF Mestalla | Cho mượn | — |
| 18/07/2022 | Valencia CF Mestalla | CD Badajoz | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Espanyol U19 | Valencia CF Mestalla | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2019 | RCD Espanyol U18 | Espanyol U19 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2018 | Espanyol Barcelona Youth | RCD Espanyol U18 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ48
- Kỹ thuật46
- Tư duy58
- Sức mạnh40
- Thể lực35