
Alessandro Buongiorno
27Tuổi
191Chiều cao (cm)
82Cân nặng (kg)
25,0 triệu €Giá trị
Alessandro Buongiorno là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Napoli.
Chỉ số 10 trận gần nhất
Tỷ số theo góc nhìn đội của Alessandro Buongiorno · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|
| 17/05/2026 | Serie A | @ Pisa | T 3-0 | 59 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 78/82 | 0 | 3/6 | — | 7,32 |
| 12/05/2026 | Serie A | vs Bologna | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 64/69 | 0 | 0/4 | — | 6,07 |
| 02/05/2026 | Serie A | @ Como | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 44/48 | 0 | 1/4 | — | 6,81 |
| 25/04/2026 | Serie A | vs Cremonese | T 4-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 51/61 | 3 | 4/7 | — | 7,13 |
| 18/04/2026 | Serie A | vs Lazio | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 102/103 | 1 | 4/12 | — | 6,23 |
| 12/04/2026 | Serie A | @ Parma | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 80/81 | 1 | 9/14 | — | 7,12 |
| 07/04/2026 | Serie A | vs AC Milan | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 55/59 | 1 | 4/6 | V | 7,20 |
| 01/04/2026 | Vòng loại World Cup châu Âu | @ Bosnia và Herzegovina | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 27/03/2026 | Vòng loại World Cup châu Âu | vs Bắc Ireland | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/03/2026 | Serie A | @ Cagliari | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 71/75 | 2 | 4/7 | — | 7,61 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (26 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|
| 13/11/2016 | 17 | 50 nghìn € |
| 25/06/2017 | 18 | 75 nghìn € |
| 29/06/2018 | 19 | 125 nghìn € |
| 16/01/2019 | 19 | 500 nghìn € |
| 04/06/2019 | 19 | 500 nghìn € |
| 10/02/2020 | 20 | 500 nghìn € |
| 07/04/2020 | 20 | 450 nghìn € |
| 20/08/2020 | 21 | 600 nghìn € |
| 28/12/2020 | 21 | 800 nghìn € |
| 22/03/2021 | 21 | 1,3 triệu € |
| 02/06/2021 | 21 | 2,5 triệu € |
| 27/12/2021 | 22 | 4,0 triệu € |
| 06/06/2022 | 23 | 4,0 triệu € |
| 10/11/2022 | 23 | 5,0 triệu € |
| 20/03/2023 | 23 | 8,0 triệu € |
| 14/06/2023 | 24 | 10,0 triệu € |
| 10/10/2023 | 24 | 20,0 triệu € |
| 19/12/2023 | 24 | 22,0 triệu € |
| 11/03/2024 | 24 | 30,0 triệu € |
| 04/06/2024 | 24 | 35,0 triệu € |
| 17/12/2024 | 25 | 45,0 triệu € |
| 16/06/2025 | 26 | 50,0 triệu € |
| 22/12/2025 | 26 | 45,0 triệu € |
| 23/03/2026 | 26 | 35,0 triệu € |
| 28/05/2026 | 26 | 30,0 triệu € |
| 21/09/2026 | 27 | 25,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 50,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 25,0 triệu €.
Chỉ số
Tốc độ37
Kỹ thuật38
Tư duy40
Sức mạnh77
Thể lực65