Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Alessandro Buongiorno

NapoliHậu vệITA
27Tuổi
191Chiều cao (cm)
82Cân nặng (kg)
25,0 triệu €Giá trị

Alessandro Buongiorno là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Napoli.

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Alessandro Buongiorno · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/05/2026Serie A@ PisaT 3-0590000078/8203/6—7,32
12/05/2026Serie Avs BolognaB 2-3900000064/6900/4—6,07
02/05/2026Serie A@ ComoH 0-0900000044/4801/4—6,81
25/04/2026Serie Avs CremoneseT 4-0900000151/6134/7—7,13
18/04/2026Serie Avs LazioB 0-29000001102/10314/12—6,23
12/04/2026Serie A@ ParmaH 1-1900010080/8119/14—7,12
07/04/2026Serie Avs AC MilanT 1-0900010055/5914/6V7,20
01/04/2026Vòng loại World Cup châu Âu@ Bosnia và HerzegovinaH 1-1dự bị00000—0———
27/03/2026Vòng loại World Cup châu Âuvs Bắc IrelandT 2-0dự bị00000—0———
21/03/2026Serie A@ CagliariT 1-0900011071/7524/7—7,61

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 50 nghìn €2017: 75 nghìn €2018: 125 nghìn €2019: 500 nghìn €2019: 500 nghìn €2020: 500 nghìn €2020: 450 nghìn €2020: 600 nghìn €2020: 800 nghìn €2021: 1,3 triệu €2021: 2,5 triệu €2021: 4,0 triệu €2022: 4,0 triệu €2022: 5,0 triệu €2023: 8,0 triệu €2023: 10,0 triệu €2023: 20,0 triệu €2023: 22,0 triệu €2024: 30,0 triệu €2024: 35,0 triệu €2024: 45,0 triệu €2025: 50,0 triệu €2025: 45,0 triệu €2026: 35,0 triệu €2026: 30,0 triệu €2026: 25,0 triệu €20162026
Bảng số liệu (26 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
13/11/20161750 nghìn €
25/06/20171875 nghìn €
29/06/201819125 nghìn €
16/01/201919500 nghìn €
04/06/201919500 nghìn €
10/02/202020500 nghìn €
07/04/202020450 nghìn €
20/08/202021600 nghìn €
28/12/202021800 nghìn €
22/03/2021211,3 triệu €
02/06/2021212,5 triệu €
27/12/2021224,0 triệu €
06/06/2022234,0 triệu €
10/11/2022235,0 triệu €
20/03/2023238,0 triệu €
14/06/20232410,0 triệu €
10/10/20232420,0 triệu €
19/12/20232422,0 triệu €
11/03/20242430,0 triệu €
04/06/20242435,0 triệu €
17/12/20242545,0 triệu €
16/06/20252650,0 triệu €
22/12/20252645,0 triệu €
23/03/20262635,0 triệu €
28/05/20262630,0 triệu €
21/09/20262725,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 50,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 25,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
12/07/2024TorinoNapoliHết hạn mượn 36.5M €36,5 triệu €
30/08/2020Trapani CalcioTorinoCho mượn—
10/01/2020TorinoTrapani CalcioChuyển nhượng—
29/06/2019CarpiTorinoCho mượn—
09/08/2018TorinoCarpiChuyển nhượng—
30/06/2018Torino U19TorinoChuyển nhượng—
30/06/2016Torino Under 17Torino U19Chuyển nhượng—
30/06/2015Torino FC YouthTorino Under 17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ37
  • Kỹ thuật38
  • Tư duy40
  • Sức mạnh77
  • Thể lực65
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com