
Alessandro Bianconi là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Ravenna.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
4Trận ra sân
3Đá chính
294Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
90%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,02Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie C | 2026-2027 | — | 4 | 3 | 294 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 90% | 50% | 0 | 0 | 7,02 |
| Cúp Quốc gia Ý | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie C · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 294 phút · điểm TB 7,02
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 169/186 (90%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 9/16 (56%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 12
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 10/20 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 10
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 20
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp Quốc gia Ý · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/08/2026
Chỉ số 9 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Serie C | vs Spezia | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/10/2026 | Serie C | vs SS Città di Campobasso | T 3-1 | 24 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 9/10 | 0 | 0/1 | — | 6,60 |
| 04/10/2026 | Serie C | @ US Pianese | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 27/09/2026 | Serie C | vs Gubbio | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/09/2026 | Serie C | @ Atalanta U23 | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/09/2026 | Serie C | @ AS Ostia Mare | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 62/73 | 3 | 5/6 | — | 7,70 |
| 13/09/2026 | Serie C | vs Perugia | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/09/2026 | Serie C | @ Pescara | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 65/68 | 3 | 4/10 | — | 7,10 |
| 29/08/2026 | Serie C | vs Latina Calcio 1932 | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 33/35 | 0 | 1/3 | — | 6,67 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 16/10/2016 | 17 | 50 nghìn € |
| 15/05/2017 | 18 | 75 nghìn € |
| 29/06/2018 | 19 | 50 nghìn € |
| 15/12/2019 | 20 | 50 nghìn € |
| 15/06/2020 | 21 | 25 nghìn € |
| 28/02/2021 | 22 | 50 nghìn € |
| 23/06/2021 | 22 | 100 nghìn € |
| 20/12/2021 | 22 | 75 nghìn € |
| 20/06/2022 | 23 | 75 nghìn € |
| 19/12/2022 | 23 | 100 nghìn € |
| 18/06/2023 | 24 | 150 nghìn € |
| 26/12/2023 | 24 | 350 nghìn € |
| 02/06/2024 | 25 | 300 nghìn € |
| 18/12/2024 | 25 | 200 nghìn € |
| 18/06/2025 | 26 | 175 nghìn € |
| 16/12/2025 | 26 | 200 nghìn € |
| 18/06/2026 | 27 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 07/08/2025 | Triestina | Ravenna | Chuyển nhượng | — |
| 03/10/2024 | Free Player | Triestina | Chuyển nhượng | — |
| 20/08/2024 | Lecco | Free Player | Trở lại | — |
| 13/07/2023 | Ancona | Lecco | Hết hạn mượn 0.06M € | 60 nghìn € |
| 29/06/2023 | Lecco | Ancona | Cho mượn | — |
| 30/01/2023 | Ancona | Lecco | Chuyển nhượng | — |
| 18/07/2021 | Gozzano | Ancona | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2020 | Bologna | Gozzano | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2020 | Como | Bologna | Cho mượn | — |
| 22/07/2019 | Bologna | Como | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2019 | AC Tuttocuoio | Bologna Primavera | Cho mượn | — |
| 21/07/2018 | Bologna Primavera | AC Tuttocuoio | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Bologna U20 | Bologna Primavera | Chuyển nhượng | — |