
Alessandro Berretta
20Tuổi
189Chiều cao (cm)
76Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị
Alessandro Berretta là tiền vệ 20 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Us Pergolettese.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
6Trận ra sân
2Đá chính
241Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/2Sút trúng/sút
89%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
4,57Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie C | 2026-2027 | — | 6 | 2 | 241 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 89% | 55% | 0 | 0 | 4,57 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie C · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 241 phút · điểm TB 4,57
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 149/167 (89%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 5/8 (62%)
- Chuyền dài chính xác
- 12/15 (80%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 10/18 (55%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 9 / 5
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 29
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 8 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Serie C | @ A.C. Ospitaletto | T 3-2 | 89 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 58/69 | 0 | 1/5 | — | 6,70 |
| 10/10/2026 | Serie C | vs Carpi | T 2-1 | 81 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 32/34 | 2 | 3/6 | — | 7,00 |
| 03/10/2026 | Serie C | @ Arzignano Valchiampo | H 2-2 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 4 | 41/43 | 0 | 1/1 | — | 7,30 |
| 26/09/2026 | Serie C | vs Trento | H 0-0 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/4 | 1 | 3/3 | — | — |
| 21/09/2026 | Serie C | @ Lecco | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/09/2026 | Serie C | vs US Folgore Caratese | H 0-0 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/12 | 2 | 2/3 | — | — |
| 14/09/2026 | Serie C | @ Novara | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/09/2026 | Serie C | @ Juventus U23 | H 0-0 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 4/5 | 0 | — | — | 6,40 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (3 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 26/06/2025 | 19 | 325 nghìn € |
| 16/12/2025 | 19 | 350 nghìn € |
| 18/06/2026 | 19 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 400 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 25/08/2026 | Monza | Us Pergolettese | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | Giana | Monza | Cho mượn | — |
| 12/08/2025 | Monza | Giana | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Primavera | Monza | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2022 | Monza Giovanili | Primavera | Chuyển nhượng | — |