
Alessandro Bellemo là tiền vệ 31 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Vicenza.
Tiểu sử Alessandro Bellemo
Alessandro Bellemo thi đấu ở vị trí Tiền vệ cho Vicenza, mang quốc tịch Italy và hiện 31 tuổi. Cầu thủ cao 184 cm, nặng 78 kg, thuận chân phải. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ có 2 trận với tổng 148 phút và điểm trung bình 6,40, trong đó 1 trận tại Cúp Quốc gia Ý và 1 trận tại Serie B. Giá trị thị trường hiện là 400 nghìn €, cao nhất đạt 2,0 triệu € (2024), hợp đồng đến 29/06/2027. Vicenza chiêu mộ cầu thủ từ Sampdoria ngày 31/08/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 17/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
2Trận ra sân
2Đá chính
148Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
94%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,40Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Ý | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 96% | 71% | 0 | 0 | 6,40 |
| Serie B | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 58 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 91% | 100% | 0 | 0 | 6,40 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp Quốc gia Ý · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,40
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 25/26 (96%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 2/2 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/7 (71%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 3
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/08/2026
Serie B · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 58 phút · điểm TB 6,40
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 11/12 (91%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/1 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 1
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 30/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Serie B | @ Benevento | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 38/42 | 1 | 6/7 | V | 6,26 |
| 10/10/2026 | Serie B | vs Pisa | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/09/2026 | Serie B | @ Hellas Verona | B 1-2 | 59 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 28/36 | 1 | 2/3 | — | 5,62 |
| 12/09/2026 | Serie B | vs Juve Stabia | H 1-1 | 3 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1/3 | 0 | 0/1 | — | 6,65 |
| 06/09/2026 | Serie B | @ ACD Virtus Entella | H 2-2 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/5 | 0 | 1/3 | — | 6,07 |
| 30/08/2026 | Serie B | vs Juve Stabia | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 24/08/2026 | Serie B | @ Cesena | H 1-1 | 58 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 11/12 | 0 | 1/1 | — | 6,40 |
| 18/08/2026 | Cúp Quốc gia Ý | @ Cremonese | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 25/26 | 2 | 5/7 | — | 6,40 |
| 09/05/2026 | Serie B | @ Pescara | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 01/05/2026 | Serie B | vs Venezia | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (28 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 20/11/2012 | 17 | 50 nghìn € |
| 09/04/2013 | 17 | 75 nghìn € |
| 28/01/2014 | 18 | 75 nghìn € |
| 14/07/2014 | 18 | 75 nghìn € |
| 20/01/2015 | 19 | 75 nghìn € |
| 21/06/2015 | 19 | 75 nghìn € |
| 14/01/2016 | 20 | 75 nghìn € |
| 16/06/2016 | 20 | 100 nghìn € |
| 13/12/2016 | 21 | 100 nghìn € |
| 20/06/2017 | 21 | 125 nghìn € |
| 28/12/2017 | 22 | 125 nghìn € |
| 19/06/2018 | 22 | 100 nghìn € |
| 12/12/2018 | 23 | 100 nghìn € |
| 18/06/2019 | 23 | 150 nghìn € |
| 15/12/2019 | 24 | 175 nghìn € |
| 15/06/2020 | 24 | 175 nghìn € |
| 10/01/2021 | 25 | 175 nghìn € |
| 20/06/2021 | 25 | 325 nghìn € |
| 28/12/2021 | 26 | 500 nghìn € |
| 05/06/2022 | 26 | 800 nghìn € |
| 21/12/2022 | 27 | 900 nghìn € |
| 11/06/2023 | 27 | 900 nghìn € |
| 26/12/2023 | 28 | 1,0 triệu € |
| 02/06/2024 | 28 | 2,0 triệu € |
| 22/12/2024 | 29 | 1,5 triệu € |
| 01/06/2025 | 29 | 800 nghìn € |
| 10/12/2025 | 30 | 500 nghìn € |
| 03/06/2026 | 30 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 400 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/08/2026 | Sampdoria | Vicenza | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | Spezia | Sampdoria | Cho mượn | — |
| 01/02/2026 | Sampdoria | Spezia | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Como | Sampdoria | Hết hạn mượn 2M € | 2,0 triệu € |
| 29/06/2025 | Sampdoria | Como | Cho mượn | — |
| 31/07/2024 | Como | Sampdoria | Chuyển nhượng | — |
| 13/07/2019 | Spal | Como | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2019 | Pro Vercelli | Spal | Cho mượn | — |
| 01/08/2018 | Spal | Pro Vercelli | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2018 | Padova | Spal | Cho mượn | — |
| 28/01/2018 | Spal | Padova | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2017 | Alma Juventus Fano | Spal | Cho mượn | — |
| 14/08/2016 | Spal | Alma Juventus Fano | Chuyển nhượng | — |
| 17/07/2014 | Padova | Spal | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Padova U19 | Padova | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Padova U19 | Padova U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ49
- Kỹ thuật50
- Tư duy51
- Sức mạnh54
- Thể lực46