
alessandro bassino
20Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
175 nghìn €Giá trị
alessandro bassino là hậu vệ 20 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo US Folgore Caratese.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
8Trận ra sân
7Đá chính
635Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/3Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
4,78Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie C | 2026-2027 | — | 8 | 7 | 635 | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 76% | 52% | 4 | 0 | 4,78 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie C · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 635 phút · điểm TB 4,78
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/3
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 216/284 (76%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 16/50 (32%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/10
- Cắt bóng
- 7
- Phá bóng
- 20
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 26/50 (52%)
- Không chiến thắng / thua
- 11 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 15 / 19
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 95
- Phạm lỗi
- 13
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/10/2026
Chỉ số 9 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Serie C | vs Treviso | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 33/47 | 4 | 8/10 | V | 6,00 |
| 11/10/2026 | Serie C | @ Trento | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 27/34 | 0 | 1/5 | — | 6,70 |
| 26/09/2026 | Serie C | @ Lumezzane | T 2-1 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/1 | 0 | 0/3 | V | 6,00 |
| 21/09/2026 | Serie C | vs Giana | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 34/43 | 2 | 5/9 | — | 6,40 |
| 17/09/2026 | Serie C | @ Us Pergolettese | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18/29 | 1 | 5/7 | V | 7,20 |
| 13/09/2026 | Serie C | vs ASD Alcione | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 29/39 | 1 | 2/3 | — | 5,90 |
| 08/09/2026 | Serie C | @ Pro Vercelli | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 01/09/2026 | Serie C | @ Novara | H 2-2 | 78 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 45/51 | 0 | 2/7 | V | — |
| 25/08/2026 | Serie C | vs AC Dolomiti Bellunesi | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 30/40 | 2 | 3/6 | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (2 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 26/06/2025 | 19 | 175 nghìn € |
| 18/06/2026 | 20 | 175 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 175 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 175 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 27/07/2026 | Juventus U19 | US Folgore Caratese | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | Audace Cerignola | Juventus U19 | Cho mượn | — |
| 24/01/2026 | Juventus U19 | Audace Cerignola | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Juventus U17 | Juventus U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ33
- Kỹ thuật39
- Tư duy47
- Sức mạnh54
- Thể lực41