
Alessandro Arena là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Arezzo.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
9Trận ra sân
7Đá chính
445Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,40Bàn/90 phút
222Phút/bàn
3/12Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,03Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie B | 2026-2027 | — | 7 | 5 | 371 | 1 | 0 | 1 | 10 | 3 | 83% | 53% | 1 | 0 | 6,83 |
| Cúp Quốc gia Ý | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 74 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 73% | 62% | 0 | 0 | 3,19 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie B · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 371 phút · điểm TB 6,83
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 3/10
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 7/17
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 73/87 (83%)
- Chuyền quyết định
- 11
- Tạt bóng chính xác
- 1/19 (5%)
- Chuyền dài chính xác
- 11/14 (78%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 6
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 22/41 (53%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 20 / 18
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 57
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Cúp Quốc gia Ý · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 74 phút · điểm TB 3,19
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 19/26 (73%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/8 (62%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 3
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 14
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/08/2026
Chỉ số 8 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | Serie B | @ Sampdoria | T 2-1 | 80 | 1 | 0 | 3 | 1 | 2 | 13/18 | 0 | 4/7 | — | 7,91 |
| 11/10/2026 | Serie B | vs Cremonese | H 0-0 | 28 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 10/13 | 2 | 3/5 | V | 6,81 |
| 20/09/2026 | Serie B | vs SudTirol | B 1-4 | 28 | 0 | 1 | 2 | 1 | 3 | 9/9 | 0 | 0/2 | — | 7,17 |
| 12/09/2026 | Serie B | @ Empoli | T 1-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/5 | 1 | 3/6 | — | 6,57 |
| 06/09/2026 | Serie B | @ Hellas Verona | B 0-5 | 42 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/7 | 1 | 3/3 | — | 5,90 |
| 31/08/2026 | Serie B | vs Palermo | B 2-3 | 71 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 15/17 | 2 | 5/7 | — | 6,73 |
| 23/08/2026 | Serie B | @ Avellino | T 2-1 | 77 | 0 | 0 | 3 | 1 | 2 | 15/18 | 1 | 4/11 | — | 6,75 |
| 14/08/2026 | Cúp Quốc gia Ý | @ Cagliari | B 0-1 | 74 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 19/26 | 3 | 5/8 | — | 6,39 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 12/12/2019 | 19 | 25 nghìn € |
| 28/06/2020 | 19 | 50 nghìn € |
| 12/01/2021 | 20 | 25 nghìn € |
| 23/06/2021 | 20 | 50 nghìn € |
| 20/12/2021 | 21 | 150 nghìn € |
| 20/06/2022 | 21 | 200 nghìn € |
| 19/12/2022 | 22 | 600 nghìn € |
| 19/06/2023 | 22 | 1,0 triệu € |
| 26/12/2023 | 23 | 800 nghìn € |
| 02/06/2024 | 23 | 900 nghìn € |
| 22/12/2024 | 24 | 900 nghìn € |
| 01/06/2025 | 24 | 750 nghìn € |
| 10/12/2025 | 25 | 600 nghìn € |
| 18/06/2026 | 25 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2023; hiện tại 400 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Pisa | Arezzo | Hết hạn mượn 0.22M € | 220 nghìn € |
| 29/06/2026 | Arezzo | Pisa | Cho mượn | — |
| 01/01/2026 | Pisa | Arezzo | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2025 | Carrarese | Pisa | Cho mượn | — |
| 31/08/2025 | Pisa | Carrarese | Chuyển nhượng | — |
| 16/07/2023 | Gubbio | Pisa | Hết hạn mượn 0.4M € | 400 nghìn € |
| 14/07/2021 | Messina | Gubbio | Chuyển nhượng | — |
| 29/01/2021 | Catania FC | Messina | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2020 | Acireale Calcio | Catania FC | Cho mượn | — |
| 26/08/2019 | Catania FC | Acireale Calcio | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2019 | Marina di Ragusa | Catania FC | Cho mượn | — |
| 31/07/2017 | Catania Youth | Marina di Ragusa | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ65
- Kỹ thuật57
- Tư duy58
- Sức mạnh38
- Thể lực54