
Aleš Matějů là hậu vệ 30 tuổi quốc tịch CZE, hiện khoác áo Spezia.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
6Trận ra sân
5Đá chính
413Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/3Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
7,31Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie C | 2026-2027 | — | 6 | 5 | 413 | 0 | 0 | 1 | 3 | 0 | 88% | 67% | 1 | 0 | 7,31 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie C · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 413 phút · điểm TB 7,31
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0/3
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/10
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 182/205 (88%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 2/6 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 7/11 (63%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/11
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 14
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 27/40 (67%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 22 / 11
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 43
- Phạm lỗi
- 9
- Bị phạm lỗi
- 10
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Serie C | @ Ravenna | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 40/42 | 3 | 3/7 | — | 7,40 |
| 11/10/2026 | Serie C | vs Gubbio | T 2-0 | 90 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 35/43 | 2 | 7/7 | — | 8,19 |
| 04/10/2026 | Serie C | @ A.C. Reggiana 1919 | T 1-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 23/26 | 2 | 6/11 | V | 7,00 |
| 28/09/2026 | Serie C | @ Pescara | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 33/37 | 3 | 4/6 | — | 6,70 |
| 22/09/2026 | Serie C | vs Vis Pesaro | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 46/51 | 1 | 7/8 | — | 8,10 |
| 17/09/2026 | Serie C | @ Perugia | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/09/2026 | Serie C | vs Livorno | T 2-0 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/6 | 0 | 0/1 | — | 6,49 |
| 09/05/2026 | Serie B | @ Pescara | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 19/26 | 1 | 2/11 | — | 6,04 |
| 01/05/2026 | Serie B | vs Venezia | H 2-2 | 90 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 19/33 | 2 | 16/21 | — | 6,79 |
| 25/04/2026 | Serie B | @ Catanzaro | B 2-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 19/29 | 1 | 2/5 | — | 5,48 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (29 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/03/2014 | 17 | 25 nghìn € |
| 02/09/2014 | 18 | 200 nghìn € |
| 13/10/2015 | 19 | 400 nghìn € |
| 17/03/2016 | 19 | 900 nghìn € |
| 02/08/2016 | 20 | 1,2 triệu € |
| 18/12/2016 | 20 | 1,2 triệu € |
| 09/06/2017 | 21 | 1,2 triệu € |
| 15/08/2017 | 21 | 1,5 triệu € |
| 01/01/2018 | 21 | 1,5 triệu € |
| 27/05/2018 | 21 | 1,5 triệu € |
| 16/01/2019 | 22 | 1,7 triệu € |
| 04/06/2019 | 23 | 1,7 triệu € |
| 11/12/2019 | 23 | 1,9 triệu € |
| 07/04/2020 | 23 | 1,5 triệu € |
| 24/08/2020 | 24 | 1,5 triệu € |
| 21/02/2021 | 24 | 1,2 triệu € |
| 27/05/2021 | 24 | 1,0 triệu € |
| 23/06/2021 | 25 | 1,0 triệu € |
| 28/12/2021 | 25 | 1,0 triệu € |
| 06/06/2022 | 26 | 1,0 triệu € |
| 21/12/2022 | 26 | 1,0 triệu € |
| 11/06/2023 | 27 | 900 nghìn € |
| 26/12/2023 | 27 | 1,1 triệu € |
| 02/06/2024 | 28 | 1,0 triệu € |
| 22/12/2024 | 28 | 1,2 triệu € |
| 01/06/2025 | 28 | 1,4 triệu € |
| 05/10/2025 | 29 | 1,0 triệu € |
| 10/12/2025 | 29 | 900 nghìn € |
| 03/06/2026 | 30 | 500 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,9 triệu € vào năm 2019; hiện tại 500 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ40
- Kỹ thuật44
- Tư duy45
- Sức mạnh68
- Thể lực55