Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Alen Mustafić

Slovan BratislavaTiền vệBIH
27Tuổi
184Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
350 nghìn €Giá trị

Alen Mustafić là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch BIH, hiện khoác áo Slovan Bratislava.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

12Trận ra sân
5Đá chính
608Phút
3Bàn thắng
1Kiến tạo
0,44Bàn/90 phút
202Phút/bàn
6/11Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,55Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Slovak Nike liga2026-2027—944673019585%56%206,77
Cúp C1 châu Âu2026-2027—311410002171%50%005,89

Chỉ số chi tiết từng giải

Slovak Nike liga · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 467 phút · điểm TB 6,77

Tấn công

Bàn thắng
3
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
5/9
Sút trong vòng cấm
7
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
6/11
Đá phạt (bàn / sút)
0/11
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
221/260 (85%)
Chuyền quyết định
7
Tạt bóng chính xác
2/5 (40%)
Chuyền dài chính xác
15/28 (53%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/9
Cắt bóng
4
Phá bóng
4
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
32/57 (56%)
Không chiến thắng / thua
6 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
26 / 20
Bị tước bóng
5
Mất quyền kiểm soát
59
Phạm lỗi
8
Bị phạm lỗi
11

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Cúp C1 châu Âu · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 141 phút · điểm TB 5,89

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
27/38 (71%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
0/1 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
4
Phá bóng
1
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
7/14 (50%)
Không chiến thắng / thua
3 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 6
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
19
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Alen Mustafić · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026Cúp C1 châu Âu@ AS RomaB 0-421000006/1001/1—5,84
17/10/2026Slovak Nike liga@ Spartak TrnavaT 3-015010017/1113/3—6,96
15/10/2026Cúp C1 châu Âuvs VfB StuttgartB 0-3900000018/2223/7—5,85
10/10/2026Slovak Nike liga@ MFK SkalicaH 1-1900021122/2704/11—6,31
20/09/2026Slovak Nike liga@ KFC KomarnoT 2-1890021332/41110/14V5,99
14/09/2026Slovak Nike ligavs MSK ZilinaH 3-3151011010/1100/1—7,35
10/09/2026Cúp C1 châu Âu@ Paris Saint GermainB 1-630002103/603/6—5,99
06/09/2026Slovak Nike liga@ Dunajska StredaB 0-2200000011/1212/5V5,84
30/08/2026Slovak Nike ligavs MichalovceB 1-2900010163/7414/9—6,27
27/08/2026Cúp C1 châu Âu@ NK Publikum CeljeH 1-1470000111/1412/5—6,39

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 25 nghìn €2018: 150 nghìn €2018: 250 nghìn €2019: 250 nghìn €2019: 200 nghìn €2020: 150 nghìn €2020: 150 nghìn €2020: 250 nghìn €2020: 250 nghìn €2021: 250 nghìn €2021: 200 nghìn €2022: 350 nghìn €2022: 450 nghìn €2023: 400 nghìn €2023: 300 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 300 nghìn €2025: 275 nghìn €2025: 250 nghìn €2026: 225 nghìn €2026: 350 nghìn €20172026
Bảng số liệu (21 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
19/07/20171825 nghìn €
14/02/201818150 nghìn €
30/07/201819250 nghìn €
24/02/201919250 nghìn €
18/06/201919200 nghìn €
06/01/202020150 nghìn €
25/06/202020150 nghìn €
09/07/202021250 nghìn €
27/12/202021250 nghìn €
25/06/202121250 nghìn €
25/12/202122200 nghìn €
22/06/202222350 nghìn €
15/12/202223450 nghìn €
25/06/202323400 nghìn €
20/12/202324300 nghìn €
06/06/202424300 nghìn €
26/12/202425300 nghìn €
19/06/202525275 nghìn €
18/12/202526250 nghìn €
17/05/202626225 nghìn €
10/09/202627350 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 350 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
29/06/2026KFC KomarnoSlovan BratislavaCho mượn—
20/02/2026Slovan BratislavaKFC KomarnoChuyển nhượng—
21/07/2024Odense BKSlovan BratislavaChuyển nhượng—
29/06/2024Slask WroclawOdense BKCho mượn—
11/01/2024Odense BKSlask WroclawChuyển nhượng—
26/01/2023Slovan BratislavaOdense BKChuyển nhượng—
29/06/2021NitraSlovan BratislavaCho mượn—
31/07/2020Slovan BratislavaNitraChuyển nhượng—
30/07/2020SarajevoSlovan BratislavaHết hạn mượn 0.12M €120 nghìn €
14/07/2020Slovan BratislavaSarajevoCho mượn—
23/01/2020SarajevoSlovan BratislavaChuyển nhượng 0.03M €30 nghìn €
01/01/2018Sarajevo U19SarajevoChuyển nhượng—
30/06/2016FK Sarajevo Academy U17Sarajevo U19Chuyển nhượng—
30/06/2015FK Sloboda Tuzla U17FK Sarajevo Academy U17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ48
  • Kỹ thuật49
  • Tư duy47
  • Sức mạnh49
  • Thể lực38
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com