
Alen Kurtalic là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch BIH, hiện khoác áo Floriana F.C..
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
8Trận ra sân
5Đá chính
456Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
3/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Malta Premier League | 2026-2027 | — | 7 | 5 | 433 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 3 | 0 | — |
| Malta Super Cup | 2026 | — | 1 | 0 | 23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Malta Premier League · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 433 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/10/2026
Malta Super Cup · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 23 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 08/09/2026
Chỉ số 3 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ FC Drita | H 1-1 | 120 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,45 |
| 15/07/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ Shamrock Rovers | B 1-5 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,20 |
| 08/07/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs Shamrock Rovers | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 18/03/2019 | 19 | 100 nghìn € |
| 18/06/2019 | 19 | 100 nghìn € |
| 08/09/2020 | 20 | 150 nghìn € |
| 15/12/2020 | 21 | 200 nghìn € |
| 14/06/2021 | 21 | 200 nghìn € |
| 07/12/2021 | 22 | 250 nghìn € |
| 15/06/2022 | 22 | 250 nghìn € |
| 27/11/2022 | 23 | 150 nghìn € |
| 01/06/2023 | 23 | 150 nghìn € |
| 06/12/2023 | 24 | 125 nghìn € |
| 10/06/2024 | 24 | 150 nghìn € |
| 18/12/2024 | 25 | 100 nghìn € |
| 03/06/2025 | 25 | 150 nghìn € |
| 18/05/2026 | 26 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 250 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/12/2025 | FC Bishkek City | Floriana F.C. | Chuyển nhượng | — |
| 29/07/2025 | Sloboda | FC Bishkek City | Chuyển nhượng | — |
| 26/07/2020 | FC Vysocina Jihlava B (- 2023) | Sloboda | Chuyển nhượng | — |
| 01/09/2019 | Free Player | FC Vysocina Jihlava B (- 2023) | Chuyển nhượng | — |
| 04/07/2019 | Sloboda | Free Player | Trở lại | — |
| 09/06/2019 | Zvijezda Gradacac | Sloboda | Cho mượn | — |
| 31/12/2018 | Sloboda | Zvijezda Gradacac | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | FK Sloboda Tuzla U19 | Sloboda | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ43
- Kỹ thuật40
- Tư duy47
- Sức mạnh50
- Thể lực50