Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Alen Kurtalic

Floriana F.C.Tiền vệBIH
27Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị

Alen Kurtalic là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch BIH, hiện khoác áo Floriana F.C..

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

8Trận ra sân
5Đá chính
456Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
3/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Malta Premier League2026-2027—7543300000——30—
Malta Super Cup2026—102300000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Malta Premier League · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 433 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 23/10/2026

Malta Super Cup · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 23 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 08/09/2026

Chỉ số 3 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Alen Kurtalic · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
29/07/2026Cúp C3 châu Âu@ FC DritaH 1-112000000—0——6,45
15/07/2026Cúp C1 châu Âu@ Shamrock RoversB 1-59000000—0——6,20
08/07/2026Cúp C1 châu Âuvs Shamrock RoversT 2-09000000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 100 nghìn €2019: 100 nghìn €2020: 150 nghìn €2020: 200 nghìn €2021: 200 nghìn €2021: 250 nghìn €2022: 250 nghìn €2022: 150 nghìn €2023: 150 nghìn €2023: 125 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 100 nghìn €2025: 150 nghìn €2026: 250 nghìn €20192026
Bảng số liệu (14 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
18/03/201919100 nghìn €
18/06/201919100 nghìn €
08/09/202020150 nghìn €
15/12/202021200 nghìn €
14/06/202121200 nghìn €
07/12/202122250 nghìn €
15/06/202222250 nghìn €
27/11/202223150 nghìn €
01/06/202323150 nghìn €
06/12/202324125 nghìn €
10/06/202424150 nghìn €
18/12/202425100 nghìn €
03/06/202525150 nghìn €
18/05/202626250 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 250 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
31/12/2025FC Bishkek CityFloriana F.C.Chuyển nhượng—
29/07/2025SlobodaFC Bishkek CityChuyển nhượng—
26/07/2020FC Vysocina Jihlava B (- 2023)SlobodaChuyển nhượng—
01/09/2019Free PlayerFC Vysocina Jihlava B (- 2023)Chuyển nhượng—
04/07/2019SlobodaFree PlayerTrở lại—
09/06/2019Zvijezda GradacacSlobodaCho mượn—
31/12/2018SlobodaZvijezda GradacacChuyển nhượng—
30/06/2018FK Sloboda Tuzla U19SlobodaChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ43
  • Kỹ thuật40
  • Tư duy47
  • Sức mạnh50
  • Thể lực50
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com