Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Alen Kozar

NS MuraTiền vệSLO
31Tuổi
175Chiều cao (cm)
67Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị

Alen Kozar là tiền vệ 31 tuổi quốc tịch SLO, hiện khoác áo NS Mura.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

5Trận ra sân
0Đá chính
148Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Slovenia 1.Liga2026-2027—5014800000——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

Slovenia 1.Liga · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 148 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 05/09/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2013: 25 nghìn €2015: 25 nghìn €2017: 50 nghìn €2018: 200 nghìn €2018: 300 nghìn €2019: 300 nghìn €2019: 300 nghìn €2019: 300 nghìn €2020: 250 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 300 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 100 nghìn €2023: 125 nghìn €2023: 175 nghìn €2024: 175 nghìn €2024: 175 nghìn €2025: 175 nghìn €2025: 150 nghìn €2026: 150 nghìn €20132026
Bảng số liệu (21 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
26/12/20131825 nghìn €
19/04/20152025 nghìn €
16/08/20172250 nghìn €
08/03/201822200 nghìn €
02/08/201823300 nghìn €
07/03/201923300 nghìn €
23/06/201924300 nghìn €
26/12/201924300 nghìn €
29/07/202025250 nghìn €
05/01/202125300 nghìn €
07/06/202126300 nghìn €
14/12/202126300 nghìn €
26/06/202227200 nghìn €
14/12/202227100 nghìn €
14/06/202328125 nghìn €
18/12/202328175 nghìn €
18/08/202429175 nghìn €
03/12/202429175 nghìn €
03/06/202530175 nghìn €
16/12/202530150 nghìn €
01/06/202631150 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 150 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
06/07/2026Enosis Neon ParalimniouNS MuraChuyển nhượng—
27/01/2026FK Sloga DobojEnosis Neon ParalimniouChuyển nhượng—
30/06/2025Balestier Khalsa FCFK Sloga DobojChuyển nhượng—
10/01/2023NS MuraBalestier Khalsa FCChuyển nhượng—
19/01/2016NK AluminijNS MuraChuyển nhượng—
30/06/2013Ns Mura U19NK AluminijChuyển nhượng Free—

Chỉ số

  • Tốc độ43
  • Kỹ thuật45
  • Tư duy51
  • Sức mạnh35
  • Thể lực25
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com