
Alen Jurilj
Tiền vệCRO
30Tuổi
187Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị
Alen Jurilj là tiền vệ 30 tuổi quốc tịch CRO.
Chỉ số 6 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/05/2026 | VĐQG Croatia | vs NK Osijek | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/04/2026 | VĐQG Croatia | @ Slaven Belupo | H 2-2 | 22 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 11/14 | 0 | 2/5 | V | 5,97 |
| 22/04/2026 | VĐQG Croatia | vs HNK Gorica | B 1-2 | 14 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0/1 | 0 | 1/2 | — | 6,04 |
| 18/04/2026 | VĐQG Croatia | @ NK Istra 1961 | T 2-1 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/3 | 1 | 1/1 | — | 6,28 |
| 13/04/2026 | VĐQG Croatia | vs Dinamo Zagreb | B 1-4 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/6 | 0 | — | — | 5,79 |
| 07/04/2026 | VĐQG Croatia | vs NK Lokomotiva Zagreb | H 1-1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,75 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (20 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 13/09/2015 | 19 | 50 nghìn € |
| 13/03/2016 | 20 | 150 nghìn € |
| 22/07/2019 | 23 | 150 nghìn € |
| 06/01/2020 | 23 | 150 nghìn € |
| 25/06/2020 | 24 | 150 nghìn € |
| 08/09/2020 | 24 | 300 nghìn € |
| 15/12/2020 | 24 | 350 nghìn € |
| 14/06/2021 | 25 | 400 nghìn € |
| 14/12/2021 | 25 | 350 nghìn € |
| 26/06/2022 | 26 | 300 nghìn € |
| 27/11/2022 | 26 | 250 nghìn € |
| 01/06/2023 | 27 | 200 nghìn € |
| 18/12/2023 | 27 | 200 nghìn € |
| 10/06/2024 | 28 | 400 nghìn € |
| 18/12/2024 | 28 | 300 nghìn € |
| 17/03/2025 | 29 | 200 nghìn € |
| 03/06/2025 | 29 | 150 nghìn € |
| 21/12/2025 | 29 | 250 nghìn € |
| 28/05/2026 | 30 | 200 nghìn € |
| 05/10/2026 | 30 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | HNK Vukovar 1991 | Free player | Trở lại | — |
| 15/10/2025 | Free player | HNK Vukovar 1991 | Chuyển nhượng | — |
| 20/07/2025 | HSK Zrinjski Mostar | Free player | Trở lại | — |
| 03/09/2024 | Borac Banja Luka | HSK Zrinjski Mostar | Chuyển nhượng | — |
| 20/08/2022 | Domzale | Borac Banja Luka | Chuyển nhượng | — |
| 30/08/2021 | NK Siroki Brijeg | Domzale | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Dinamo Zagreb II | NK Siroki Brijeg | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2019 | Kustosija | Dinamo Zagreb II | Cho mượn | — |
| 14/02/2019 | Dinamo Zagreb II | Kustosija | Chuyển nhượng | — |
| 14/07/2017 | Zagreb | Dinamo Zagreb II | Chuyển nhượng | — |
| 16/09/2014 | NK Zagreb U19 | Zagreb | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | NK Zagreb U17 | NK Zagreb U19 | Chuyển nhượng | — |
| 07/02/2013 | Dinamo Zagreb U18 | NK Zagreb U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | Dinamo Zagreb Youth | Dinamo Zagreb U18 | Chuyển nhượng | — |