
Alen Halilović
Tiền vệCRO
30Tuổi
170Chiều cao (cm)
65Cân nặng (kg)
350 nghìn €Giá trị
Alen Halilović là tiền vệ 30 tuổi quốc tịch CRO.
Chỉ số 3 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/05/2026 | Eredivisie | @ FC Utrecht | B 0-2 | 11 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 5/5 | 0 | — | — | 5,68 |
| 10/05/2026 | Eredivisie | vs PEC Zwolle | T 3-2 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | 0/1 | — | 6,15 |
| 03/05/2026 | Eredivisie | vs Feyenoord | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (38 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/09/2012 | 16 | 300 nghìn € |
| 02/03/2013 | 16 | 1,0 triệu € |
| 07/10/2013 | 17 | 4,0 triệu € |
| 10/03/2014 | 17 | 6,5 triệu € |
| 04/08/2014 | 18 | 6,5 triệu € |
| 07/01/2015 | 18 | 6,5 triệu € |
| 12/04/2015 | 18 | 5,0 triệu € |
| 14/07/2015 | 19 | 5,0 triệu € |
| 21/11/2015 | 19 | 7,5 triệu € |
| 21/02/2016 | 19 | 10,0 triệu € |
| 14/07/2016 | 20 | 10,0 triệu € |
| 12/10/2016 | 20 | 5,0 triệu € |
| 25/01/2017 | 20 | 4,0 triệu € |
| 04/06/2017 | 20 | 4,0 triệu € |
| 31/12/2017 | 21 | 2,5 triệu € |
| 29/05/2018 | 21 | 2,5 triệu € |
| 19/12/2018 | 22 | 2,0 triệu € |
| 09/06/2019 | 22 | 2,0 triệu € |
| 17/12/2019 | 23 | 1,8 triệu € |
| 07/04/2020 | 23 | 1,4 triệu € |
| 24/08/2020 | 24 | 1,0 triệu € |
| 09/03/2021 | 24 | 800 nghìn € |
| 29/06/2021 | 25 | 600 nghìn € |
| 23/11/2021 | 25 | 500 nghìn € |
| 12/05/2022 | 25 | 400 nghìn € |
| 07/11/2022 | 26 | 350 nghìn € |
| 27/03/2023 | 26 | 300 nghìn € |
| 16/10/2023 | 27 | 1,0 triệu € |
| 14/12/2023 | 27 | 1,3 triệu € |
| 30/05/2024 | 27 | 1,3 triệu € |
| 13/10/2024 | 28 | 1,7 triệu € |
| 16/12/2024 | 28 | 1,7 triệu € |
| 27/03/2025 | 28 | 1,3 triệu € |
| 27/05/2025 | 28 | 1,0 triệu € |
| 01/12/2025 | 29 | 800 nghìn € |
| 10/03/2026 | 29 | 550 nghìn € |
| 27/05/2026 | 29 | 400 nghìn € |
| 08/10/2026 | 30 | 350 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 10,0 triệu € vào năm 2016; hiện tại 350 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Fortuna Sittard | Free Player | Trở lại | — |
| 17/07/2023 | Free Player | Fortuna Sittard | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2023 | Rijeka | Free Player | Trở lại | — |
| 05/07/2022 | Reading | Rijeka | Chuyển nhượng | — |
| 26/08/2021 | Birmingham City | Reading | Chuyển nhượng | — |
| 22/11/2020 | Free Player | Birmingham City | Chuyển nhượng | — |
| 04/10/2020 | AC Milan | Free Player | Trở lại | — |
| 29/06/2020 | SC Heerenveen | AC Milan | Cho mượn | — |
| 01/09/2019 | AC Milan | SC Heerenveen | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2019 | Standard Liege | AC Milan | Cho mượn | — |
| 30/01/2019 | AC Milan | Standard Liege | Chuyển nhượng 0.6M € | 600 nghìn € |
| 02/07/2018 | Hamburger SV | AC Milan | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2018 | UD Las Palmas | Hamburger SV | Cho mượn | — |
| 25/01/2017 | Hamburger SV | UD Las Palmas | Chuyển nhượng 0.5M € | 500 nghìn € |
| 20/07/2016 | FC Barcelona | Hamburger SV | Hết hạn mượn 5M € | 5,0 triệu € |
| 29/06/2016 | Sporting Gijon | FC Barcelona | Cho mượn | — |
| 20/08/2015 | FC Barcelona | Sporting Gijon | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | FC Barcelona Atlètic | FC Barcelona | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Dinamo Zagreb | FC Barcelona Atlètic | Hết hạn mượn 5M € | 5,0 triệu € |
| 19/09/2012 | Dinamo Zagreb U19 | Dinamo Zagreb | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ58
- Kỹ thuật61
- Tư duy59
- Sức mạnh33
- Thể lực44