Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Alen Halilović

Tiền vệCRO
30Tuổi
170Chiều cao (cm)
65Cân nặng (kg)
350 nghìn €Giá trị

Alen Halilović là tiền vệ 30 tuổi quốc tịch CRO.

Chỉ số 3 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Alen Halilović · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/05/2026Eredivisie@ FC UtrechtB 0-211001005/50——5,68
10/05/2026Eredivisievs PEC ZwolleT 3-28000001/200/1—6,15
03/05/2026Eredivisievs FeyenoordB 1-2dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2012: 300 nghìn €2013: 1,0 triệu €2013: 4,0 triệu €2014: 6,5 triệu €2014: 6,5 triệu €2015: 6,5 triệu €2015: 5,0 triệu €2015: 5,0 triệu €2015: 7,5 triệu €2016: 10,0 triệu €2016: 10,0 triệu €2016: 5,0 triệu €2017: 4,0 triệu €2017: 4,0 triệu €2017: 2,5 triệu €2018: 2,5 triệu €2018: 2,0 triệu €2019: 2,0 triệu €2019: 1,8 triệu €2020: 1,4 triệu €2020: 1,0 triệu €2021: 800 nghìn €2021: 600 nghìn €2021: 500 nghìn €2022: 400 nghìn €2022: 350 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 1,0 triệu €2023: 1,3 triệu €2024: 1,3 triệu €2024: 1,7 triệu €2024: 1,7 triệu €2025: 1,3 triệu €2025: 1,0 triệu €2025: 800 nghìn €2026: 550 nghìn €2026: 400 nghìn €2026: 350 nghìn €20122026
Bảng số liệu (38 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
29/09/201216300 nghìn €
02/03/2013161,0 triệu €
07/10/2013174,0 triệu €
10/03/2014176,5 triệu €
04/08/2014186,5 triệu €
07/01/2015186,5 triệu €
12/04/2015185,0 triệu €
14/07/2015195,0 triệu €
21/11/2015197,5 triệu €
21/02/20161910,0 triệu €
14/07/20162010,0 triệu €
12/10/2016205,0 triệu €
25/01/2017204,0 triệu €
04/06/2017204,0 triệu €
31/12/2017212,5 triệu €
29/05/2018212,5 triệu €
19/12/2018222,0 triệu €
09/06/2019222,0 triệu €
17/12/2019231,8 triệu €
07/04/2020231,4 triệu €
24/08/2020241,0 triệu €
09/03/202124800 nghìn €
29/06/202125600 nghìn €
23/11/202125500 nghìn €
12/05/202225400 nghìn €
07/11/202226350 nghìn €
27/03/202326300 nghìn €
16/10/2023271,0 triệu €
14/12/2023271,3 triệu €
30/05/2024271,3 triệu €
13/10/2024281,7 triệu €
16/12/2024281,7 triệu €
27/03/2025281,3 triệu €
27/05/2025281,0 triệu €
01/12/202529800 nghìn €
10/03/202629550 nghìn €
27/05/202629400 nghìn €
08/10/202630350 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 10,0 triệu € vào năm 2016; hiện tại 350 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Fortuna SittardFree PlayerTrở lại—
17/07/2023Free PlayerFortuna SittardChuyển nhượng—
30/01/2023RijekaFree PlayerTrở lại—
05/07/2022ReadingRijekaChuyển nhượng—
26/08/2021Birmingham CityReadingChuyển nhượng—
22/11/2020Free PlayerBirmingham CityChuyển nhượng—
04/10/2020AC MilanFree PlayerTrở lại—
29/06/2020SC HeerenveenAC MilanCho mượn—
01/09/2019AC MilanSC HeerenveenChuyển nhượng—
31/08/2019Standard LiegeAC MilanCho mượn—
30/01/2019AC MilanStandard LiegeChuyển nhượng 0.6M €600 nghìn €
02/07/2018Hamburger SVAC MilanChuyển nhượng—
29/06/2018UD Las PalmasHamburger SVCho mượn—
25/01/2017Hamburger SVUD Las PalmasChuyển nhượng 0.5M €500 nghìn €
20/07/2016FC BarcelonaHamburger SVHết hạn mượn 5M €5,0 triệu €
29/06/2016Sporting GijonFC BarcelonaCho mượn—
20/08/2015FC BarcelonaSporting GijonChuyển nhượng—
30/06/2015FC Barcelona AtlèticFC BarcelonaChuyển nhượng—
30/06/2014Dinamo ZagrebFC Barcelona AtlèticHết hạn mượn 5M €5,0 triệu €
19/09/2012Dinamo Zagreb U19Dinamo ZagrebChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ58
  • Kỹ thuật61
  • Tư duy59
  • Sức mạnh33
  • Thể lực44
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com