Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

alen dizdarevic

Helmond SportTiền vệCRO
22Tuổi
186Chiều cao (cm)
79Cân nặng (kg)
350 nghìn €Giá trị

alen dizdarevic là tiền vệ 22 tuổi quốc tịch CRO, hiện khoác áo Helmond Sport.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

2Trận ra sân
0Đá chính
59Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,27Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng 2 Hà Lan2026-2027—20590000087%75%006,27

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng 2 Hà Lan · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 59 phút · điểm TB 6,27

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
28/32 (87%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
1/2 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
2
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
6/8 (75%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
6 / 2
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
7
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 10/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của alen dizdarevic · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
10/10/2026Hạng 2 Hà Lan@ FC OssB 1-3dự bị00000—0———
03/10/2026Hạng 2 Hà Lanvs Heracles AlmeloH 2-2540000024/2725/7—6,50
27/09/2026Hạng 2 Hà Lan@ MVV MaastrichtB 0-25000004/511/1—6,04
19/09/2026Hạng 2 Hà Lan@ Den BoschB 1-2dự bị00000—0———
12/09/2026Hạng 2 Hà Lanvs Jong PSV Eindhoven YouthT 3-1dự bị00000—0———
05/09/2026Hạng 2 Hà Lanvs VVV VenloT 4-2dự bị00000—0———
15/08/2026Hạng 2 Hà Lan@ Roda JCB 1-2dự bị00000—0———
09/08/2026Hạng 2 Hà Lanvs De GraafschapH 1-1dự bị00000—0———
25/04/2026Hạng 2 Hà Lan@ FC EindhovenB 0-1900000088/9438/15—7,20
18/04/2026Hạng 2 Hà Lanvs VVV VenloT 2-0900010059/6133/5—7,20

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 50 nghìn €2022: —2023: 100 nghìn €2023: 100 nghìn €2024: 100 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 325 nghìn €2025: 325 nghìn €2025: 275 nghìn €2025: 275 nghìn €2026: 350 nghìn €20222026
Bảng số liệu (11 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
13/06/20221850 nghìn €
14/12/202218—
11/09/202319100 nghìn €
21/11/202319100 nghìn €
23/05/202420100 nghìn €
13/10/202420250 nghìn €
09/12/202420325 nghìn €
08/06/202521325 nghìn €
15/10/202521275 nghìn €
15/12/202521275 nghìn €
20/05/202622350 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 350 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ44
  • Kỹ thuật45
  • Tư duy51
  • Sức mạnh47
  • Thể lực41
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com