
Alemão là hậu vệ 36 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo AA Internacional de Limeira.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (18 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 08/08/2014 | 23 | 200 nghìn € |
| 26/05/2016 | 25 | 200 nghìn € |
| 22/07/2016 | 25 | 400 nghìn € |
| 13/11/2016 | 26 | 600 nghìn € |
| 06/12/2017 | 27 | 800 nghìn € |
| 07/01/2019 | 28 | 900 nghìn € |
| 31/05/2019 | 28 | 825 nghìn € |
| 06/01/2020 | 29 | 975 nghìn € |
| 07/04/2020 | 29 | 775 nghìn € |
| 10/09/2020 | 29 | 950 nghìn € |
| 11/08/2021 | 30 | 800 nghìn € |
| 02/12/2021 | 31 | 600 nghìn € |
| 05/04/2022 | 31 | 550 nghìn € |
| 04/08/2022 | 31 | 250 nghìn € |
| 31/10/2023 | 33 | — |
| 17/04/2024 | 33 | 100 nghìn € |
| 26/11/2024 | 34 | 100 nghìn € |
| 29/01/2025 | 34 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 975 nghìn € vào năm 2020; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 26/07/2026 | Nautico (PE) | AA Internacional de Limeira | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2024 | Operario Ferroviario PR | Nautico (PE) | Chuyển nhượng | — |
| 11/04/2022 | Avaí FC | Operario Ferroviario PR | Chuyển nhượng | — |
| 17/11/2020 | Al Hazem | Avaí FC | Chuyển nhượng | — |
| 21/07/2018 | Avaí FC | Al Hazem | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2016 | Clube Atlético Hermann Aichinger (SC) | Avaí FC | Chuyển nhượng | — |
| 29/11/2016 | Avaí FC | Clube Atlético Hermann Aichinger (SC) | Cho mượn | — |
| 08/05/2016 | Clube Atlético Hermann Aichinger (SC) | Avaí FC | Chuyển nhượng | — |
| 04/05/2016 | Brusque FC | Clube Atlético Hermann Aichinger (SC) | Cho mượn | — |
| 28/01/2016 | Clube Atlético Hermann Aichinger (SC) | Brusque FC | Chuyển nhượng | — |
| 29/11/2015 | Operario Ferroviario PR | Clube Atlético Hermann Aichinger (SC) | Cho mượn | — |
| 14/06/2015 | Clube Atlético Hermann Aichinger (SC) | Operario Ferroviario PR | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2014 | Chapecoense - SC | Clube Atlético Hermann Aichinger (SC) | Cho mượn | — |
| 05/05/2013 | Clube Atlético Hermann Aichinger (SC) | Chapecoense - SC | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ36
- Tư duy46
- Sức mạnh68
- Thể lực54
- Kỹ thuật37