
Alem Pasic là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch SLO, hiện khoác áo FC Blau Weiss Linz.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
11Trận ra sân
11Đá chính
990Phút
0Bàn thắng
3Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
63%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
4,76Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Austrian 2.Liga | 2026-2027 | — | 9 | 9 | 810 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 63% | 71% | 1 | 0 | 5,82 |
| Austrian Cup | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 180 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Austrian 2.Liga · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 810 phút · điểm TB 5,82
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 3
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 14/22 (63%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/7 (71%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 10
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Austrian Cup · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 05/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Austrian 2.Liga | vs FC Liefering | T 4-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/22 | 1 | 5/7 | — | 6,03 |
| 09/10/2026 | Austrian 2.Liga | @ SKU Ertl Glas Amstetten | H 1-1 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,80 |
| 19/09/2026 | Austrian 2.Liga | vs Admira Wacker | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/09/2026 | Austrian 2.Liga | vs FC HOGO Hertha Wels | T 4-1 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 28/08/2026 | Austrian 2.Liga | @ Kapfenberg SV 1919 | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,10 |
| 23/08/2026 | Austrian 2.Liga | vs ASK Voitsberg | T 5-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
| 15/08/2026 | Austrian 2.Liga | @ SKN St.Polten | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,00 |
| 08/08/2026 | Austrian 2.Liga | vs FC Wacker Innsbruck | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,00 |
| 31/07/2026 | Austrian 2.Liga | @ Young Violets Austria Wien | T 3-0 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,65 |
| 16/05/2026 | Bundesliga Áo | vs Grazer AK | B 0-3 | 85 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 28/36 | 2 | 4/9 | — | 5,98 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (20 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 01/07/2018 | 20 | 50 nghìn € |
| 30/11/2018 | 21 | 75 nghìn € |
| 31/05/2019 | 21 | 100 nghìn € |
| 30/11/2019 | 22 | 50 nghìn € |
| 30/07/2020 | 22 | 75 nghìn € |
| 18/12/2020 | 23 | 150 nghìn € |
| 25/05/2021 | 23 | 175 nghìn € |
| 30/11/2021 | 24 | 200 nghìn € |
| 24/05/2022 | 24 | 250 nghìn € |
| 16/11/2022 | 25 | 250 nghìn € |
| 04/06/2023 | 25 | 250 nghìn € |
| 10/09/2023 | 26 | 200 nghìn € |
| 10/12/2023 | 26 | 300 nghìn € |
| 20/05/2024 | 26 | 300 nghìn € |
| 16/12/2024 | 27 | 350 nghìn € |
| 16/03/2025 | 27 | 450 nghìn € |
| 05/06/2025 | 27 | 600 nghìn € |
| 21/12/2025 | 28 | 500 nghìn € |
| 25/05/2026 | 28 | 500 nghìn € |
| 27/09/2026 | 29 | 350 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 350 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2023 | SK Vorwarts Steyr | FC Blau Weiss Linz | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | SV Sierning | SK Vorwarts Steyr | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | SV Sierning II | SV Sierning | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | SV Garsten Youth | SV Sierning II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | AKA LASK OO U15 | SV Garsten Youth | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | SV Garsten Youth | AKA LASK OO U15 | Chuyển nhượng | — |
| 14/03/2010 | Union St. Florian Youth | SV Garsten Youth | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2009 | ATSV Stein Youth | Union St. Florian Youth | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2003 | Union Bad Hall Youth | ATSV Stein Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ40
- Kỹ thuật42
- Tư duy45
- Sức mạnh65
- Thể lực52