Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Alem Pasic

FC Blau Weiss LinzTiền vệSLO
29Tuổi
194Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
350 nghìn €Giá trị

Alem Pasic là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch SLO, hiện khoác áo FC Blau Weiss Linz.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

11Trận ra sân
11Đá chính
990Phút
0Bàn thắng
3Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
63%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
4,76Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Austrian 2.Liga2026-2027—998100030063%71%105,82
Austrian Cup2026-2027—2218000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Austrian 2.Liga · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 810 phút · điểm TB 5,82

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
3
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
14/22 (63%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
0/1 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
1
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
5/7 (71%)
Không chiến thắng / thua
1 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
10
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Austrian Cup · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 05/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Alem Pasic · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Austrian 2.Ligavs FC LieferingT 4-1900000014/2215/7—6,03
09/10/2026Austrian 2.Liga@ SKU Ertl Glas AmstettenH 1-19001000—0——6,80
19/09/2026Austrian 2.Ligavs Admira WackerT 3-09000000—0———
12/09/2026Austrian 2.Ligavs FC HOGO Hertha WelsT 4-19001000—0——6,50
28/08/2026Austrian 2.Liga@ Kapfenberg SV 1919B 1-29000000—0——6,10
23/08/2026Austrian 2.Ligavs ASK VoitsbergT 5-19000000—0——6,30
15/08/2026Austrian 2.Liga@ SKN St.PoltenT 1-09000000—0——7,00
08/08/2026Austrian 2.Ligavs FC Wacker InnsbruckT 3-09000000—0——7,00
31/07/2026Austrian 2.Liga@ Young Violets Austria WienT 3-09001000—0—V6,65
16/05/2026Bundesliga Áovs Grazer AKB 0-3850000128/3624/9—5,98

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 50 nghìn €2018: 75 nghìn €2019: 100 nghìn €2019: 50 nghìn €2020: 75 nghìn €2020: 150 nghìn €2021: 175 nghìn €2021: 200 nghìn €2022: 250 nghìn €2022: 250 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 300 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 350 nghìn €2025: 450 nghìn €2025: 600 nghìn €2025: 500 nghìn €2026: 500 nghìn €2026: 350 nghìn €20182026
Bảng số liệu (20 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
01/07/20182050 nghìn €
30/11/20182175 nghìn €
31/05/201921100 nghìn €
30/11/20192250 nghìn €
30/07/20202275 nghìn €
18/12/202023150 nghìn €
25/05/202123175 nghìn €
30/11/202124200 nghìn €
24/05/202224250 nghìn €
16/11/202225250 nghìn €
04/06/202325250 nghìn €
10/09/202326200 nghìn €
10/12/202326300 nghìn €
20/05/202426300 nghìn €
16/12/202427350 nghìn €
16/03/202527450 nghìn €
05/06/202527600 nghìn €
21/12/202528500 nghìn €
25/05/202628500 nghìn €
27/09/202629350 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 350 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2023SK Vorwarts SteyrFC Blau Weiss LinzChuyển nhượng—
30/06/2018SV SierningSK Vorwarts SteyrChuyển nhượng—
30/06/2015SV Sierning IISV SierningChuyển nhượng—
30/06/2014SV Garsten YouthSV Sierning IIChuyển nhượng—
30/06/2012AKA LASK OO U15SV Garsten YouthChuyển nhượng—
30/06/2011SV Garsten YouthAKA LASK OO U15Chuyển nhượng—
14/03/2010Union St. Florian YouthSV Garsten YouthChuyển nhượng—
30/06/2009ATSV Stein YouthUnion St. Florian YouthChuyển nhượng—
30/06/2003Union Bad Hall YouthATSV Stein YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ40
  • Kỹ thuật42
  • Tư duy45
  • Sức mạnh65
  • Thể lực52
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com