Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Alem Japaur

SC VerlTiền đạoBIH
22Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị

Alem Japaur là tiền đạo 22 tuổi quốc tịch BIH, hiện khoác áo SC Verl.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

3Trận ra sân
0Đá chính
49Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/4Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,47Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng 3 Đức2026-2027—30490004088%50%006,47

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng 3 Đức · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 49 phút · điểm TB 6,47

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/4
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
8/9 (88%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/6 (50%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 2
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
6
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Alem Japaur · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Hạng 3 Đức@ TSG Hoffenheim IIB 1-227003002/202/4—6,30
15/10/2026Hạng 3 Đứcvs Jahn RegensburgH 2-22000011/10——6,80
10/08/2026Hạng 3 Đức@ Alemannia AachenB 1-420001005/601/2—6,31
16/05/2026Hạng 3 Đứcvs TSV 1860 MünchenT 3-016000001/100/2—6,44
09/05/2026Hạng 3 Đức@ Rot-Weiss EssenB 0-117000011/202/6—6,44
02/05/2026Hạng 3 Đứcvs HavelseT 4-02200320—00/3—6,39
25/04/2026Hạng 3 Đức@ VfL OsnabrückB 1-2400000—00/2—5,84
18/04/2026Hạng 3 Đứcvs FC Viktoria KölnT 2-01000001/100/1—6,47
12/04/2026Hạng 3 Đức@ Erzgebirge AueH 1-113000002/301/1—6,53
09/04/2026Hạng 3 Đứcvs Hansa RostockB 1-2dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 100 nghìn €2024: 125 nghìn €2024: 125 nghìn €2024: 125 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 150 nghìn €2026: 150 nghìn €20232026
Bảng số liệu (7 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
31/07/202319100 nghìn €
07/01/202419125 nghìn €
26/06/202420125 nghìn €
29/12/202420125 nghìn €
23/06/202521150 nghìn €
22/12/202521150 nghìn €
28/05/202622150 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 150 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2025Wurzburger KickersSC VerlChuyển nhượng—
15/07/2024FC Augsburg IIWurzburger KickersChuyển nhượng—
30/06/2023Augsburg U19FC Augsburg IIChuyển nhượng—
30/06/2021Augsburg U17Augsburg U19Chuyển nhượng—
30/06/2020FC Augsburg YouthAugsburg U17Chuyển nhượng—
30/06/2017SpVgg Kaufbeuren YouthFC Augsburg YouthChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com