
Aleksey Sutormin là tiền đạo 32 tuổi quốc tịch RUS, hiện khoác áo Fakel Voronezh.
Tiểu sử Aleksey Sutormin
Aleksey Sutormin là tiền đạo người Russia, 32 tuổi, hiện thi đấu cho câu lạc bộ Fakel Voronezh. Cầu thủ cao 185 cm, nặng 78 kg và có chân thuận là chân phải. Ở mùa 2026-2027, Aleksey Sutormin có 11 trận ra sân với 512 phút thi đấu, ghi 1 bàn, có 1 kiến tạo và điểm trung bình 4,63. Cầu thủ chuyển đến Fakel Voronezh từ Krylya Sovetov ngày 15/07/2026, hợp đồng đến 29/06/2027 và giá trị thị trường 600 nghìn €.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
12Trận ra sân
10Đá chính
602Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,15Bàn/90 phút
602Phút/bàn
2/6Sút trúng/sút
72%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
4,77Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Nga | 2026-2027 | — | 9 | 8 | 526 | 1 | 0 | 1 | 6 | 2 | 72% | 36% | 2 | 0 | 6,36 |
| Cúp Nga | 2026-2027 | — | 3 | 2 | 76 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Nga · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 526 phút · điểm TB 6,36
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 2/6
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/12
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 155/214 (72%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 5/13 (38%)
- Chuyền dài chính xác
- 7/19 (36%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/11
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 31/84 (36%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 17
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 25 / 36
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 94
- Phạm lỗi
- 16
- Bị phạm lỗi
- 12
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp Nga · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 76 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Ngoại hạng Nga | @ Krylya Sovetov | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 20/30 | 4 | 4/11 | V | 6,30 |
| 10/10/2026 | Ngoại hạng Nga | vs Lokomotiv Moscow | B 0-5 | 68 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | 30/42 | 0 | 1/5 | — | 6,36 |
| 16/09/2026 | Ngoại hạng Nga | @ Spartak Moscow | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/09/2026 | Ngoại hạng Nga | vs Baltika Kaliningrad | H 2-2 | 45 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 12/18 | 0 | 1/4 | — | 7,14 |
| 05/09/2026 | Ngoại hạng Nga | @ FK Rostov | B 1-3 | 65 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 17/23 | 2 | 4/16 | — | 6,06 |
| 29/08/2026 | Ngoại hạng Nga | vs Zenit St. Petersburg | B 0-1 | 67 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 16/22 | 2 | 5/12 | — | 6,20 |
| 22/08/2026 | Ngoại hạng Nga | vs FC Orenburg | H 0-0 | 64 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/17 | 1 | 6/11 | — | 5,99 |
| 19/08/2026 | Cúp Nga | @ Akhmat Grozny | B 1-2 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/08/2026 | Ngoại hạng Nga | @ CSKA Moscow | B 0-1 | 64 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 14/21 | 1 | 4/13 | — | 6,08 |
| 10/08/2026 | Ngoại hạng Nga | vs Akhmat Grozny | H 0-0 | 58 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 25/32 | 1 | 6/11 | V | 6,43 |