Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Aleksey Nosko

FK VitebskTiền vệBLR
30Tuổi
188Chiều cao (cm)
82Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị

Aleksey Nosko là tiền vệ 30 tuổi quốc tịch BLR, hiện khoác áo FK Vitebsk.

Tiểu sử Aleksey Nosko

Aleksey Nosko là tiền vệ người Belarus, 30 tuổi, hiện khoác áo câu lạc bộ FK Vitebsk. Cao 188 cm, nặng 82 kg, thuận chân phải, sinh ngày 15/08/1996. Giá trị thị trường hiện được ghi nhận ở mức 300 nghìn €, còn giá trị cao nhất đạt 450 nghìn € vào năm 2021. Hợp đồng với câu lạc bộ có hiệu lực đến 30/12/2026. Chuyển nhượng gần nhất là lần chuyển từ Sogdiana Jizak sang FK Vitebsk vào ngày 12/01/2025.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 20/10/2026.

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Belarus2026—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Belarus · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 11/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 50 nghìn €2015: 50 nghìn €2016: 50 nghìn €2017: 50 nghìn €2019: 150 nghìn €2019: 300 nghìn €2019: 300 nghìn €2020: 350 nghìn €2020: 450 nghìn €2021: 450 nghìn €2021: 450 nghìn €2022: 400 nghìn €2022: 350 nghìn €2023: 400 nghìn €2023: 400 nghìn €2024: 350 nghìn €2024: 250 nghìn €2025: 350 nghìn €2025: 400 nghìn €2026: 300 nghìn €20152026
Bảng số liệu (20 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
05/08/20151850 nghìn €
19/11/20151950 nghìn €
14/06/20161950 nghìn €
02/04/20172050 nghìn €
31/03/201922150 nghìn €
24/07/201922300 nghìn €
08/12/201923300 nghìn €
02/07/202023350 nghìn €
07/12/202024450 nghìn €
24/06/202124450 nghìn €
30/11/202125450 nghìn €
16/06/202225400 nghìn €
24/11/202226350 nghìn €
01/06/202326400 nghìn €
03/12/202327400 nghìn €
26/06/202427350 nghìn €
02/12/202428250 nghìn €
18/06/202528350 nghìn €
07/12/202529400 nghìn €
28/06/202629300 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 300 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
12/01/2025Sogdiana JizakFK VitebskChuyển nhượng—
03/01/2024BATE BorisovSogdiana JizakChuyển nhượng—
30/12/2023BunyodkorBATE BorisovCho mượn—
14/02/2023BATE BorisovBunyodkorChuyển nhượng—
30/12/2022MaktaaralBATE BorisovCho mượn—
18/07/2022BATE BorisovMaktaaralChuyển nhượng—
30/12/2021FC Torpedo ZhodinoBATE BorisovCho mượn—
30/07/2021BATE BorisovFC Torpedo ZhodinoChuyển nhượng—
31/12/2020Energetik-BGU MinskBATE BorisovHết hạn mượn—
22/09/2020Dinamo BrestEnergetik-BGU MinskChuyển nhượng—
21/09/2020Energetik-BGU MinskDinamo BrestCho mượn—
16/07/2019Dinamo BrestEnergetik-BGU MinskChuyển nhượng—
15/07/2019Energetik-BGU MinskDinamo BrestHết hạn mượn 0.022M €22 nghìn €
31/01/2018Neman GrodnoEnergetik-BGU MinskChuyển nhượng—
30/12/2017Energetik-BGU MinskNeman GrodnoCho mượn—
31/12/2016Neman GrodnoEnergetik-BGU MinskChuyển nhượng—
30/12/2016Smorgon FCNeman GrodnoCho mượn—
10/08/2016Neman GrodnoSmorgon FCChuyển nhượng—
31/12/2014Neman Grodno IINeman GrodnoChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com