
Aleksey Legchilin
Tiền vệBLR
34Tuổi
191Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
50 nghìn €Giá trị
Aleksey Legchilin là tiền vệ 34 tuổi quốc tịch BLR.
Chỉ số 8 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/08/2025 | Cúp C3 châu Âu | @ Rayo Vallecano | B 0-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/08/2025 | Cúp C3 châu Âu | vs Rayo Vallecano | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/08/2025 | Cúp C3 châu Âu | vs KI Klaksvik | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/08/2025 | Cúp C3 châu Âu | @ KI Klaksvik | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 01/08/2025 | Cúp C3 châu Âu | vs FK Kosice | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/07/2025 | Cúp C3 châu Âu | @ FK Kosice | T 3-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/07/2025 | Cúp C3 châu Âu | vs Urartu | T 4-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/07/2025 | Cúp C3 châu Âu | @ Urartu | T 2-1 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,60 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (36 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/03/2010 | 17 | 50 nghìn € |
| 16/05/2010 | 18 | 125 nghìn € |
| 25/05/2010 | 18 | 150 nghìn € |
| 26/05/2010 | 18 | 175 nghìn € |
| 06/12/2010 | 18 | 200 nghìn € |
| 06/07/2011 | 19 | 250 nghìn € |
| 20/11/2011 | 19 | 150 nghìn € |
| 07/06/2012 | 20 | 50 nghìn € |
| 01/07/2013 | 21 | 50 nghìn € |
| 24/11/2013 | 21 | 100 nghìn € |
| 04/07/2014 | 22 | 250 nghìn € |
| 18/11/2014 | 22 | 250 nghìn € |
| 08/07/2015 | 23 | 250 nghìn € |
| 19/11/2015 | 23 | 300 nghìn € |
| 14/06/2016 | 24 | 300 nghìn € |
| 29/11/2016 | 24 | 400 nghìn € |
| 04/07/2017 | 25 | 500 nghìn € |
| 29/11/2017 | 25 | 450 nghìn € |
| 31/05/2018 | 26 | 400 nghìn € |
| 03/12/2018 | 26 | 400 nghìn € |
| 24/07/2019 | 27 | 350 nghìn € |
| 08/12/2019 | 27 | 350 nghìn € |
| 07/04/2020 | 27 | 300 nghìn € |
| 02/07/2020 | 28 | 300 nghìn € |
| 07/12/2020 | 28 | 300 nghìn € |
| 24/06/2021 | 29 | 300 nghìn € |
| 08/12/2021 | 29 | 250 nghìn € |
| 16/06/2022 | 30 | 300 nghìn € |
| 29/11/2022 | 30 | 300 nghìn € |
| 10/07/2023 | 31 | 300 nghìn € |
| 05/12/2023 | 31 | 250 nghìn € |
| 01/07/2024 | 32 | 150 nghìn € |
| 05/12/2024 | 32 | 100 nghìn € |
| 18/06/2025 | 33 | 50 nghìn € |
| 07/12/2025 | 33 | 50 nghìn € |
| 28/06/2026 | 34 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2017; hiện tại 50 nghìn €.