
Aleksey Kharitonovich
Thủ mônBLR
31Tuổi
185Chiều cao (cm)
79Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị
Aleksey Kharitonovich là thủ môn 31 tuổi quốc tịch BLR.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 31/03/2019 | 23 | 100 nghìn € |
| 24/07/2019 | 24 | 150 nghìn € |
| 08/12/2019 | 24 | 100 nghìn € |
| 02/07/2020 | 25 | 100 nghìn € |
| 07/12/2020 | 25 | 100 nghìn € |
| 08/07/2021 | 26 | 75 nghìn € |
| 01/12/2021 | 26 | 100 nghìn € |
| 16/06/2022 | 27 | 75 nghìn € |
| 29/11/2022 | 27 | 50 nghìn € |
| 10/07/2023 | 28 | 150 nghìn € |
| 05/12/2023 | 28 | 150 nghìn € |
| 01/07/2024 | 29 | 150 nghìn € |
| 05/12/2024 | 29 | 150 nghìn € |
| 18/06/2025 | 30 | 125 nghìn € |
| 07/12/2025 | 30 | 100 nghìn € |
| 28/06/2026 | 31 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 15/01/2024 | FC Belshina Babruisk | Naftan Novopolotsk | Chuyển nhượng | — |
| 13/02/2020 | Energetik-BGU Minsk | FC Belshina Babruisk | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2014 | Dinamo Minsk II | Energetik-BGU Minsk | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2014 | FK Bereza 2010 (- 2015) | Dinamo Minsk II | Cho mượn | — |
| 31/12/2013 | Dinamo Minsk II | FK Bereza 2010 (- 2015) | Chuyển nhượng | — |