
Aleksey Kenyaykin là thủ môn 28 tuổi quốc tịch RUS, hiện khoác áo Turan Tovuz.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
5Trận ra sân
5Đá chính
450Phút
0Cứu thua
1/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Azerbaijan Premier League | 2026-2027 | — | 5 | 5 | 450 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Azerbaijan Premier League · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 450 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 8 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/10/2026 | Giao hữu CLB | vs Fenerbahce | B 0-2 | 86 | 2 | 0 | 0 | 13/16 | 1 | 1/1 | — | — |
| 11/05/2026 | Ngoại hạng Nga | @ Spartak Moscow | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/05/2026 | Ngoại hạng Nga | @ Baltika Kaliningrad | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/04/2026 | Ngoại hạng Nga | @ Dynamo Moscow | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/04/2026 | Ngoại hạng Nga | vs Akron Togliatti | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/04/2026 | Ngoại hạng Nga | vs FC Orenburg | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/04/2026 | Ngoại hạng Nga | @ FC Sochi | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/03/2026 | Ngoại hạng Nga | @ Krylya Sovetov | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (19 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 13/10/2018 | 20 | 50 nghìn € |
| 19/12/2018 | 20 | 75 nghìn € |
| 13/06/2019 | 20 | 75 nghìn € |
| 09/09/2019 | 21 | 225 nghìn € |
| 22/12/2019 | 21 | 325 nghìn € |
| 07/04/2020 | 21 | 300 nghìn € |
| 28/07/2020 | 21 | 300 nghìn € |
| 28/12/2020 | 22 | 300 nghìn € |
| 23/05/2021 | 22 | 350 nghìn € |
| 06/12/2021 | 23 | 450 nghìn € |
| 29/05/2022 | 23 | 500 nghìn € |
| 20/11/2022 | 24 | 800 nghìn € |
| 13/06/2023 | 24 | 600 nghìn € |
| 12/12/2023 | 25 | 500 nghìn € |
| 03/06/2024 | 25 | 400 nghìn € |
| 11/12/2024 | 26 | 300 nghìn € |
| 17/06/2025 | 26 | 350 nghìn € |
| 02/12/2025 | 27 | 350 nghìn € |
| 25/05/2026 | 27 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 03/07/2026 | Rubin Kazan | Turan Tovuz | Chuyển nhượng | — |
| 17/02/2026 | Volga Nizhny Novgorod | Rubin Kazan | Chuyển nhượng | — |
| 16/01/2025 | FC Orenburg | Volga Nizhny Novgorod | Chuyển nhượng | — |
| 31/05/2020 | Torpedo Moscow | FC Orenburg | Cho mượn | — |
| 04/07/2019 | FC Orenburg | Torpedo Moscow | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | FK Orenburg-2 | FC Orenburg | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | FK Orenburg Youth | FK Orenburg-2 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | FK Orenburg-2 | FK Orenburg Youth | Chuyển nhượng | — |
| 21/08/2016 | Akademia Krylya Sovetov Samara | FK Orenburg-2 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Unknown | Akademia Krylya Sovetov Samara | Chuyển nhượng | — |