Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Aleksey Kenyaykin

Turan TovuzThủ mônRUS
28Tuổi
189Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị

Aleksey Kenyaykin là thủ môn 28 tuổi quốc tịch RUS, hiện khoác áo Turan Tovuz.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

5Trận ra sân
5Đá chính
450Phút
0Cứu thua
1/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Azerbaijan Premier League2026-2027—55450000——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

Azerbaijan Premier League · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 450 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 8 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Aleksey Kenyaykin · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
03/10/2026Giao hữu CLBvs FenerbahceB 0-28620013/1611/1——
11/05/2026Ngoại hạng Nga@ Spartak MoscowB 1-2dự bị000—0———
02/05/2026Ngoại hạng Nga@ Baltika KaliningradT 1-0dự bị000—0———
22/04/2026Ngoại hạng Nga@ Dynamo MoscowT 1-0dự bị000—0———
18/04/2026Ngoại hạng Ngavs Akron TogliattiH 1-1dự bị000—0———
11/04/2026Ngoại hạng Ngavs FC OrenburgH 0-0dự bị000—0———
06/04/2026Ngoại hạng Nga@ FC SochiT 1-0dự bị000—0———
22/03/2026Ngoại hạng Nga@ Krylya SovetovH 0-0dự bị000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 50 nghìn €2018: 75 nghìn €2019: 75 nghìn €2019: 225 nghìn €2019: 325 nghìn €2020: 300 nghìn €2020: 300 nghìn €2020: 300 nghìn €2021: 350 nghìn €2021: 450 nghìn €2022: 500 nghìn €2022: 800 nghìn €2023: 600 nghìn €2023: 500 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 300 nghìn €2025: 350 nghìn €2025: 350 nghìn €2026: 300 nghìn €20182026
Bảng số liệu (19 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
13/10/20182050 nghìn €
19/12/20182075 nghìn €
13/06/20192075 nghìn €
09/09/201921225 nghìn €
22/12/201921325 nghìn €
07/04/202021300 nghìn €
28/07/202021300 nghìn €
28/12/202022300 nghìn €
23/05/202122350 nghìn €
06/12/202123450 nghìn €
29/05/202223500 nghìn €
20/11/202224800 nghìn €
13/06/202324600 nghìn €
12/12/202325500 nghìn €
03/06/202425400 nghìn €
11/12/202426300 nghìn €
17/06/202526350 nghìn €
02/12/202527350 nghìn €
25/05/202627300 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 300 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
03/07/2026Rubin KazanTuran TovuzChuyển nhượng—
17/02/2026Volga Nizhny NovgorodRubin KazanChuyển nhượng—
16/01/2025FC OrenburgVolga Nizhny NovgorodChuyển nhượng—
31/05/2020Torpedo MoscowFC OrenburgCho mượn—
04/07/2019FC OrenburgTorpedo MoscowChuyển nhượng—
30/06/2019FK Orenburg-2FC OrenburgChuyển nhượng—
30/06/2018FK Orenburg YouthFK Orenburg-2Chuyển nhượng—
30/06/2017FK Orenburg-2FK Orenburg YouthChuyển nhượng—
21/08/2016Akademia Krylya Sovetov SamaraFK Orenburg-2Chuyển nhượng—
30/06/2014UnknownAkademia Krylya Sovetov SamaraChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com