Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Aleksey Evseev

FC MuromTiền vệRUS
32Tuổi
184Chiều cao (cm)
77Cân nặng (kg)
—Giá trị

Aleksey Evseev là tiền vệ 32 tuổi quốc tịch RUS, hiện khoác áo FC Murom.

Tiểu sử Aleksey Evseev

Aleksey Evseev là tiền vệ quốc tịch Nga, hiện thi đấu cho FC Murom ở tuổi 32. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ có 1 trận ra sân với 16 phút thi đấu, và tại Cúp Nga cùng mùa có 1 trận. Cầu thủ cao 184 cm, nặng 77 kg và thuận chân phải. Giá trị thị trường cao nhất được ghi nhận là 1,2 triệu € vào năm 2018, hợp đồng với câu lạc bộ có hiệu lực đến 30/12/2026.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 21/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

1Trận ra sân
0Đá chính
16Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp Nga2026-2027—101600000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp Nga · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 16 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2012: 100 nghìn €2015: 200 nghìn €2015: 400 nghìn €2016: 500 nghìn €2016: 500 nghìn €2016: 500 nghìn €2017: 600 nghìn €2017: 1,0 triệu €2018: 1,2 triệu €2018: 1,0 triệu €2019: 700 nghìn €2019: 600 nghìn €2020: 475 nghìn €2020: 475 nghìn €2020: 500 nghìn €2021: 500 nghìn €2021: 400 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 300 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 300 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 250 nghìn €2025: —20122025
Bảng số liệu (24 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
22/07/201218100 nghìn €
14/03/201520200 nghìn €
04/07/201521400 nghìn €
16/01/201621500 nghìn €
20/04/201622500 nghìn €
23/12/201622500 nghìn €
31/05/201723600 nghìn €
22/12/2017231,0 triệu €
05/06/2018241,2 triệu €
19/12/2018241,0 triệu €
13/06/201925700 nghìn €
22/12/201925600 nghìn €
07/04/202026475 nghìn €
28/06/202026475 nghìn €
28/12/202026500 nghìn €
01/06/202127500 nghìn €
28/12/202127400 nghìn €
01/06/202228300 nghìn €
07/12/202228300 nghìn €
18/06/202329300 nghìn €
20/11/202329300 nghìn €
18/06/202430300 nghìn €
21/11/202430250 nghìn €
22/01/202530—

Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2018; hiện tại —.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com