Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Aleksei Lavrik

Neman GrodnoHậu vệBLR
26Tuổi
190Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
—Giá trị

Aleksei Lavrik là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch BLR, hiện khoác áo Neman Grodno.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

10Trận ra sân
10Đá chính
423Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,21Bàn/90 phút
423Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
3/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Belarus2026—101042310000——30—
Belarusian Cup——215100000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Belarus · mùa 2026 · 10 trận ra sân, 423 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/09/2026

Belarusian Cup · 2 trận ra sân, 51 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 27/07/2026

Chỉ số 2 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Aleksei Lavrik · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/07/2025Cúp C3 châu Âuvs FK Sutjeska NiksicB 0-29000000—0——6,60
11/07/2025Cúp C3 châu Âu@ FK Sutjeska NiksicT 2-19000000—0——6,60

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 100 nghìn €2019: 50 nghìn €2019: 50 nghìn €2021: 50 nghìn €2021: 100 nghìn €2022: 150 nghìn €2022: 250 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 300 nghìn €2024: 350 nghìn €2024: 250 nghìn €2025: 350 nghìn €2025: 350 nghìn €2026: —20182026
Bảng số liệu (14 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
03/12/201818100 nghìn €
24/07/20191850 nghìn €
08/12/20191950 nghìn €
24/06/20212050 nghìn €
08/12/202121100 nghìn €
16/06/202221150 nghìn €
29/11/202222250 nghìn €
10/07/202322300 nghìn €
05/12/202323300 nghìn €
01/07/202423350 nghìn €
05/12/202424250 nghìn €
18/06/202524350 nghìn €
07/12/202525350 nghìn €
09/05/202625—

Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2025; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
09/05/2026Dinamo BrestFree playerTrở lại—
08/01/2025Neman GrodnoDinamo BrestChuyển nhượng—
28/01/2024Energetik-BGU MinskNeman GrodnoChuyển nhượng—
01/02/2021FC Minsk IIEnergetik-BGU MinskChuyển nhượng—
31/12/2019FC MinskFC Minsk IIChuyển nhượng—
30/06/2018FC Minsk IIFC MinskChuyển nhượng—
31/12/2017FC Minsk U19FC Minsk IIChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com